Phân tích chất lượng không khí lịch sử Lanxi City Monitoring Station, Lanxi, Zhejiang, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Lanxi City Monitoring Station, Lanxi, Zhejiang, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 19 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Lanxi City Monitoring Station, Lanxi, Zhejiang, China
5 AM11th Jul 2026
7 PM
4 AM12th Jul 2026
44AQI
25AQI
25AQI
6AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Lanxi City Monitoring Station đã đạt điểm cao nhất là 44 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 6, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Lanxi City Monitoring Station, Lanxi, Zhejiang, China
18°C17/20°C
23°C19/28°C
24°C19/29°C
24°C20/29°C
26°C21/32°C
25°C22/28°C
25°C23/29°C
26°C22/31°C
26°C23/30°C
26°C23/30°C
24°C23/25°C
24°C23/25°C
22°C21/24°C
24°C20/30°C
23°C20/28°C
25°C19/31°C
24°C22/27°C
24°C23/26°C
24°C23/25°C
24°C23/28°C
27°C22/33°C
27°C23/33°C
27°C23/32°C
28°C23/35°C
29°C24/35°C
28°C24/34°C
26°C22/30°C
27°C21/35°C
26°C23/30°C
25°C24/25°C
45AQI
32AQI
44AQI
37AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Lanxi City Monitoring Station, Lanxi, Zhejiang, China
30%
57
48%
93
18%
34
5%
9
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 30%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cao
Vào năm 2026, 30% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cao, bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt là ở trẻ em và người già.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Lanxi City Monitoring Station, Lanxi, Zhejiang, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
49AQI (US)
72AQI (US)
156AQI (US)
159AQI (US)
150AQI (US)
132AQI (US)
112AQI (US)
102AQI (US)
126AQI (US)
100AQI (US)
102AQI (US)
116AQI (US)
122AQI (US)
144AQI (US)
137AQI (US)
144AQI (US)
161AQI (US)
156AQI (US)
121AQI (US)
40AQI (US)
81AQI (US)
116AQI (US)
151AQI (US)
154AQI (US)
157AQI (US)
158AQI (US)
53AQI (US)
151AQI (US)
121AQI (US)
45AQI (US)
28AQI (US)
86AQI (US)
114AQI (US)
138AQI (US)
105AQI (US)
145AQI (US)
86AQI (US)
46AQI (US)
89AQI (US)
79AQI (US)
95AQI (US)
92AQI (US)
100AQI (US)
118AQI (US)
117AQI (US)
76AQI (US)
39AQI (US)
116AQI (US)
110AQI (US)
89AQI (US)
82AQI (US)
69AQI (US)
80AQI (US)
82AQI (US)
61AQI (US)
55AQI (US)
60AQI (US)
14AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
26AQI (US)
52AQI (US)
102AQI (US)
68AQI (US)
104AQI (US)
119AQI (US)
103AQI (US)
108AQI (US)
90AQI (US)
100AQI (US)
81AQI (US)
106AQI (US)
93AQI (US)
108AQI (US)
110AQI (US)
95AQI (US)
102AQI (US)
49AQI (US)
114AQI (US)
92AQI (US)
72AQI (US)
67AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
92AQI (US)
63AQI (US)
70AQI (US)
48AQI (US)
87AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
38AQI (US)
83AQI (US)
102AQI (US)
72AQI (US)
27AQI (US)
64AQI (US)
38AQI (US)
78AQI (US)
36AQI (US)
87AQI (US)
72AQI (US)
76AQI (US)
84AQI (US)
92AQI (US)
103AQI (US)
85AQI (US)
96AQI (US)
63AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
53AQI (US)
70AQI (US)
80AQI (US)
86AQI (US)
94AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
78AQI (US)
54AQI (US)
39AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
72AQI (US)
97AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
73AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
60AQI (US)
68AQI (US)
74AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
57AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
74AQI (US)
88AQI (US)
77AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
92AQI (US)
95AQI (US)
48AQI (US)
69AQI (US)
66AQI (US)
95AQI (US)
68AQI (US)
32AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
21AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
63AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
54AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
63AQI (US)
92AQI (US)
65AQI (US)
56AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
117AQI (US)
85AQI (US)
81AQI (US)
65AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
32AQI (US)
Số ngày
202674AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1117AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 732AQI (US)
202586AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12127AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 852AQI (US)
202480AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1153AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 751AQI (US)
2023120AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12120AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 11116AQI (US)
202272AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1084AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 152AQI (US)
202177AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1109AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 752AQI (US)
202077AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12101AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 657AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Lanxi City Monitoring Station's hàng năm 2026 AQI (US) (74) cho thấy sự thay đổi trung bình của -10.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (77), 2021 (77), 2022 (72), 2023 (120), 2024 (80), 2025 (86).