Phân tích chất lượng không khí lịch sử Itagui House Of Justice, Medellin, Antioquia, Colombia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Itagui House Of Justice, Medellin, Antioquia, Colombia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 32 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Itagui House Of Justice, Medellin, Antioquia, Colombia
5 AM12th Jul 2026
6 PM
4 AM13th Jul 2026
42AQI
20AQI
49AQI
29AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Itagui House Of Justice đã đạt điểm cao nhất là 49 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 20, được ghi nhận vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Itagui House Of Justice, Medellin, Antioquia, Colombia
18°C11/28°C
17°C11/27°C
17°C11/25°C
17°C10/26°C
16°C10/23°C
16°C11/26°C
18°C11/27°C
17°C11/26°C
17°C11/26°C
17°C11/24°C
17°C11/27°C
18°C11/28°C
18°C11/28°C
18°C11/29°C
19°C11/29°C
19°C11/29°C
19°C12/29°C
18°C12/28°C
18°C12/28°C
18°C12/26°C
17°C11/24°C
18°C12/28°C
19°C11/30°C
19°C12/30°C
19°C12/29°C
17°C12/25°C
19°C12/28°C
18°C12/28°C
17°C13/24°C
18°C12/28°C
40AQI
25AQI
34AQI
27AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Itagui House Of Justice, Medellin, Antioquia, Colombia
86%
164
14%
26
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 86%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 86% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Itagui House Of Justice, Medellin, Antioquia, Colombia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
36AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
25AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
47AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
69AQI (US)
55AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
67AQI (US)
60AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
58AQI (US)
69AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
59AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
Số ngày
202641AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 349AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 733AQI (US)
202553AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 162AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1240AQI (US)
202470AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 398AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1148AQI (US)
202365AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 278AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 655AQI (US)
202276AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3100AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1160AQI (US)
202165AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1275AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 151AQI (US)
202056AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3128AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 438AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Itagui House Of Justice's hàng năm 2026 AQI (US) (41) cho thấy sự thay đổi trung bình của -35.1% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (56), 2021 (65), 2022 (76), 2023 (65), 2024 (70), 2025 (53).