Phân tích chất lượng không khí lịch sử Osijek 1, Osijek, Osjecko Baranjska Zupanija, Croatia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Osijek 1, Osijek, Osjecko Baranjska Zupanija, Croatia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 41 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Osijek 1, Osijek, Osjecko Baranjska Zupanija, Croatia
4 AM11th Jul 2026
8 PM
3 AM12th Jul 2026
86AQI
27AQI
88AQI
40AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Osijek 1 đã đạt điểm cao nhất là 88 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 27, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Osijek 1, Osijek, Osjecko Baranjska Zupanija, Croatia
19°C13/25°C
20°C16/29°C
16°C13/19°C
19°C12/26°C
21°C15/28°C
23°C18/28°C
24°C18/29°C
25°C19/31°C
26°C21/32°C
26°C19/33°C
24°C18/31°C
26°C19/32°C
26°C20/33°C
27°C20/34°C
29°C22/35°C
30°C23/37°C
30°C22/38°C
31°C23/39°C
27°C21/34°C
22°C17/29°C
24°C16/32°C
22°C15/29°C
23°C16/29°C
22°C16/28°C
25°C18/32°C
22°C17/26°C
21°C14/29°C
23°C14/30°C
24°C18/35°C
24°C16/31°C
36AQI
28AQI
35AQI
30AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Osijek 1, Osijek, Osjecko Baranjska Zupanija, Croatia
65%
124
29%
56
4%
7
2%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 65%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 65% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 35% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Osijek 1, Osijek, Osjecko Baranjska Zupanija, Croatia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
57AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
53AQI (US)
68AQI (US)
72AQI (US)
68AQI (US)
78AQI (US)
112AQI (US)
107AQI (US)
74AQI (US)
64AQI (US)
88AQI (US)
95AQI (US)
138AQI (US)
154AQI (US)
84AQI (US)
75AQI (US)
78AQI (US)
87AQI (US)
95AQI (US)
113AQI (US)
151AQI (US)
151AQI (US)
85AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
65AQI (US)
57AQI (US)
47AQI (US)
73AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
77AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
87AQI (US)
99AQI (US)
76AQI (US)
61AQI (US)
44AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
30AQI (US)
63AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
28AQI (US)
59AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
39AQI (US)
21AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
67AQI (US)
106AQI (US)
119AQI (US)
123AQI (US)
80AQI (US)
92AQI (US)
55AQI (US)
70AQI (US)
33AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
64AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
20AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
59AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
50AQI (US)
70AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
53AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
8AQI (US)
14AQI (US)
8AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
78AQI (US)
69AQI (US)
63AQI (US)
57AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
10AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
66AQI (US)
41AQI (US)
83AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
Số ngày
202647AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 183AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 625AQI (US)
202556AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1287AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 736AQI (US)
202439AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1175AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 520AQI (US)
202330AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 239AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1123AQI (US)
202236AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 850AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
202131AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 640AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 122AQI (US)
202029AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 347AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1022AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Osijek 1's hàng năm 2026 AQI (US) (47) cho thấy sự thay đổi trung bình của 34.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (29), 2021 (31), 2022 (36), 2023 (30), 2024 (39), 2025 (56).