Phân tích chất lượng không khí lịch sử Kutina 1, Sisak, Sisacko Moslavacka Zupanija, Croatia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Kutina 1, Sisak, Sisacko Moslavacka Zupanija, Croatia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 26 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Kutina 1, Sisak, Sisacko Moslavacka Zupanija, Croatia
5 AM12th Jul 2026
8 PM
4 AM13th Jul 2026
30AQI
22AQI
29AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Kutina 1 đã đạt điểm cao nhất là 30 vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Kutina 1, Sisak, Sisacko Moslavacka Zupanija, Croatia
21°C14/31°C
16°C14/20°C
19°C12/28°C
22°C14/31°C
24°C17/31°C
24°C18/32°C
25°C18/33°C
25°C18/33°C
24°C18/33°C
24°C17/32°C
25°C18/32°C
25°C17/33°C
26°C18/34°C
27°C19/36°C
28°C20/37°C
28°C21/38°C
28°C20/38°C
26°C19/36°C
21°C16/26°C
22°C15/31°C
21°C13/29°C
22°C15/32°C
22°C14/31°C
23°C16/33°C
21°C16/27°C
21°C15/29°C
24°C16/32°C
23°C16/32°C
23°C15/31°C
24°C16/32°C
34AQI
27AQI
34AQI
27AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Kutina 1, Sisak, Sisacko Moslavacka Zupanija, Croatia
51%
96
36%
69
12%
22
2%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 51%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 51% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 49% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Kutina 1, Sisak, Sisacko Moslavacka Zupanija, Croatia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
80AQI (US)
32AQI (US)
54AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
74AQI (US)
103AQI (US)
137AQI (US)
120AQI (US)
68AQI (US)
112AQI (US)
105AQI (US)
88AQI (US)
98AQI (US)
121AQI (US)
135AQI (US)
94AQI (US)
108AQI (US)
118AQI (US)
129AQI (US)
146AQI (US)
154AQI (US)
168AQI (US)
153AQI (US)
115AQI (US)
71AQI (US)
100AQI (US)
91AQI (US)
100AQI (US)
108AQI (US)
78AQI (US)
78AQI (US)
95AQI (US)
92AQI (US)
100AQI (US)
104AQI (US)
120AQI (US)
121AQI (US)
70AQI (US)
89AQI (US)
95AQI (US)
90AQI (US)
62AQI (US)
74AQI (US)
38AQI (US)
75AQI (US)
80AQI (US)
102AQI (US)
69AQI (US)
53AQI (US)
75AQI (US)
97AQI (US)
88AQI (US)
85AQI (US)
82AQI (US)
83AQI (US)
96AQI (US)
105AQI (US)
104AQI (US)
119AQI (US)
104AQI (US)
104AQI (US)
72AQI (US)
99AQI (US)
100AQI (US)
87AQI (US)
91AQI (US)
92AQI (US)
86AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
75AQI (US)
70AQI (US)
23AQI (US)
65AQI (US)
70AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
62AQI (US)
74AQI (US)
66AQI (US)
73AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
67AQI (US)
77AQI (US)
86AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
56AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
23AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
21AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
49AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
64AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
102AQI (US)
86AQI (US)
70AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202659AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1102AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 728AQI (US)
202563AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12113AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 737AQI (US)
202469AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1110AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 542AQI (US)
202360AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12113AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 136AQI (US)
202238AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 348AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 926AQI (US)
202121AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1240AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1012AQI (US)
202018AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 427AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 119AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Kutina 1's hàng năm 2026 AQI (US) (59) cho thấy sự thay đổi trung bình của 73.5% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (18), 2021 (21), 2022 (38), 2023 (60), 2024 (69), 2025 (63).