Phân tích chất lượng không khí lịch sử Sisak 2 Galdovo, Sisak, Sisacko Moslavacka Zupanija, Croatia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Sisak 2 Galdovo, Sisak, Sisacko Moslavacka Zupanija, Croatia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 26 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Sisak 2 Galdovo, Sisak, Sisacko Moslavacka Zupanija, Croatia
5 AM12th Jul 2026
8 PM
4 AM13th Jul 2026
28AQI
20AQI
26AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Sisak 2 Galdovo đã đạt điểm cao nhất là 28 vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 20, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Sisak 2 Galdovo, Sisak, Sisacko Moslavacka Zupanija, Croatia
21°C14/31°C
16°C14/20°C
19°C12/28°C
22°C14/31°C
24°C17/31°C
24°C18/32°C
25°C18/33°C
25°C18/33°C
24°C18/33°C
24°C17/32°C
25°C18/32°C
25°C17/33°C
26°C18/34°C
27°C19/36°C
28°C20/37°C
28°C21/38°C
28°C20/38°C
26°C19/36°C
21°C16/26°C
22°C15/31°C
21°C13/29°C
22°C15/32°C
22°C14/31°C
23°C16/33°C
21°C16/27°C
21°C15/29°C
24°C16/32°C
23°C16/32°C
23°C15/31°C
24°C16/32°C
35AQI
28AQI
34AQI
29AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Sisak 2 Galdovo, Sisak, Sisacko Moslavacka Zupanija, Croatia
52%
99
36%
68
11%
21
2%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 195 ngày trong năm 2026 (Còn lại 170 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 52%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 52% trong 195 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 48% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Sisak 2 Galdovo, Sisak, Sisacko Moslavacka Zupanija, Croatia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
72AQI (US)
28AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
106AQI (US)
109AQI (US)
101AQI (US)
57AQI (US)
111AQI (US)
80AQI (US)
48AQI (US)
66AQI (US)
86AQI (US)
122AQI (US)
90AQI (US)
109AQI (US)
104AQI (US)
117AQI (US)
141AQI (US)
151AQI (US)
166AQI (US)
155AQI (US)
107AQI (US)
60AQI (US)
75AQI (US)
80AQI (US)
88AQI (US)
108AQI (US)
81AQI (US)
78AQI (US)
91AQI (US)
82AQI (US)
80AQI (US)
85AQI (US)
87AQI (US)
112AQI (US)
74AQI (US)
73AQI (US)
80AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
67AQI (US)
34AQI (US)
65AQI (US)
76AQI (US)
84AQI (US)
70AQI (US)
41AQI (US)
73AQI (US)
90AQI (US)
88AQI (US)
74AQI (US)
84AQI (US)
94AQI (US)
91AQI (US)
108AQI (US)
110AQI (US)
111AQI (US)
107AQI (US)
102AQI (US)
73AQI (US)
105AQI (US)
108AQI (US)
103AQI (US)
102AQI (US)
88AQI (US)
76AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
79AQI (US)
76AQI (US)
19AQI (US)
59AQI (US)
63AQI (US)
57AQI (US)
71AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
63AQI (US)
71AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
73AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
65AQI (US)
76AQI (US)
90AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
20AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
60AQI (US)
67AQI (US)
53AQI (US)
53AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
91AQI (US)
78AQI (US)
69AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
Số ngày
202656AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 191AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 727AQI (US)
202559AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12105AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 735AQI (US)
202462AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 198AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 537AQI (US)
2023111AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12113AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1186AQI (US)
20211AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 31AQI (US)
20203AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 36AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 91AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Sisak 2 Galdovo's hàng năm 2026 AQI (US) (56) cho thấy sự thay đổi trung bình của 1440.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (3), 2021 (1), 2023 (111), 2024 (62), 2025 (59).