Phân tích chất lượng không khí lịch sử Limassol, Lemesos, Cyprus
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Limassol, Lemesos, Cyprus
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (3rd October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 2nd Oct - 3rd Oct 2026
Limassol, Lemesos, Cyprus
6 AM2nd Oct 2026
6 PM
5 AM3rd Oct 2026
32AQI
23AQI
30AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Limassol đã đạt điểm cao nhất là 32 vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm giữa 2nd Oct và 3rd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Limassol, Lemesos, Cyprus
27°C23/31°C
27°C23/31°C
28°C23/32°C
30°C26/36°C
28°C24/33°C
26°C22/31°C
26°C21/30°C
26°C22/31°C
27°C22/32°C
28°C22/33°C
28°C22/36°C
27°C23/32°C
26°C21/31°C
26°C22/30°C
24°C21/28°C
24°C20/28°C
25°C21/28°C
24°C21/28°C
23°C20/27°C
23°C19/29°C
23°C20/28°C
21°C17/27°C
21°C17/25°C
21°C17/26°C
21°C18/25°C
22°C17/27°C
21°C18/25°C
20°C17/25°C
19°C17/23°C
20°C15/25°C
37AQI
37AQI
41AQI
36AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Limassol, Lemesos, Cyprus
76%
207
24%
66
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 276 ngày trong năm 2026 (Còn lại 89 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 76%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 76% trong 276 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Limassol, Lemesos, Cyprus
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
31AQI (US)
39AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
78AQI (US)
87AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
66AQI (US)
78AQI (US)
67AQI (US)
81AQI (US)
30AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
64AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
69AQI (US)
36AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
11AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
64AQI (US)
61AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
73AQI (US)
55AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
74AQI (US)
70AQI (US)
69AQI (US)
71AQI (US)
58AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
60AQI (US)
68AQI (US)
78AQI (US)
62AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
56AQI (US)
68AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
77AQI (US)
69AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
70AQI (US)
73AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
64AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
70AQI (US)
49AQI (US)
59AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
65AQI (US)
62AQI (US)
43AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
61AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202642AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 856AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1028AQI (US)
202555AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 165AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 446AQI (US)
202451AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 659AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 140AQI (US)
202349AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 862AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 439AQI (US)
202250AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 862AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 145AQI (US)
202149AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1159AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 237AQI (US)
202040AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 952AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 328AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Limassol's hàng năm 2026 AQI (US) (42) cho thấy sự thay đổi trung bình của -13.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (40), 2021 (49), 2022 (50), 2023 (49), 2024 (51), 2025 (55).