Phân tích chất lượng không khí lịch sử Ostrava Zabreh, Vratimov, Moravskoslezsky Kraj, Czechia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Ostrava Zabreh, Vratimov, Moravskoslezsky Kraj, Czechia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 27 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Jul - 14th Jul 2026
Ostrava Zabreh, Vratimov, Moravskoslezsky Kraj, Czechia
4 AM13th Jul 2026
8 PM
3 AM14th Jul 2026
31AQI
22AQI
49AQI
26AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Ostrava Zabreh đã đạt điểm cao nhất là 49 vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày giữa 13th Jul và 14th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Ostrava Zabreh, Vratimov, Moravskoslezsky Kraj, Czechia
13°C8/18°C
15°C8/21°C
17°C14/21°C
19°C13/25°C
23°C16/29°C
23°C18/31°C
23°C18/28°C
21°C17/26°C
20°C15/25°C
20°C13/26°C
23°C15/30°C
25°C19/31°C
26°C18/34°C
29°C22/36°C
27°C18/36°C
25°C19/32°C
23°C18/31°C
19°C15/25°C
18°C13/22°C
16°C11/22°C
16°C13/21°C
17°C12/21°C
19°C15/25°C
17°C13/21°C
16°C12/20°C
18°C12/23°C
18°C13/23°C
16°C14/20°C
19°C13/25°C
22°C15/28°C
37AQI
28AQI
39AQI
38AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Ostrava Zabreh, Vratimov, Moravskoslezsky Kraj, Czechia
55%
106
32%
62
9%
18
3%
5
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 195 ngày trong năm 2026 (Còn lại 170 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 55%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 55% trong 195 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 45% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Ostrava Zabreh, Vratimov, Moravskoslezsky Kraj, Czechia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
36AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
62AQI (US)
97AQI (US)
135AQI (US)
123AQI (US)
124AQI (US)
135AQI (US)
55AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
72AQI (US)
87AQI (US)
98AQI (US)
87AQI (US)
118AQI (US)
130AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
139AQI (US)
173AQI (US)
167AQI (US)
152AQI (US)
102AQI (US)
65AQI (US)
134AQI (US)
104AQI (US)
60AQI (US)
84AQI (US)
83AQI (US)
109AQI (US)
129AQI (US)
156AQI (US)
153AQI (US)
150AQI (US)
150AQI (US)
94AQI (US)
86AQI (US)
90AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
60AQI (US)
47AQI (US)
82AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
122AQI (US)
95AQI (US)
84AQI (US)
61AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
61AQI (US)
49AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
51AQI (US)
83AQI (US)
91AQI (US)
70AQI (US)
97AQI (US)
98AQI (US)
123AQI (US)
98AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
69AQI (US)
60AQI (US)
39AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
44AQI (US)
74AQI (US)
95AQI (US)
106AQI (US)
64AQI (US)
72AQI (US)
82AQI (US)
76AQI (US)
70AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
72AQI (US)
73AQI (US)
103AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
78AQI (US)
88AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
22AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
31AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
61AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
91AQI (US)
79AQI (US)
66AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
Số ngày
202657AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 191AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 727AQI (US)
202552AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2106AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 733AQI (US)
202457AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1274AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 547AQI (US)
202353AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 266AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1140AQI (US)
202262AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 397AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 744AQI (US)
202156AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1276AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 837AQI (US)
202055AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1296AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1045AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Ostrava Zabreh's hàng năm 2026 AQI (US) (57) cho thấy sự thay đổi trung bình của 2.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (55), 2021 (56), 2022 (62), 2023 (53), 2024 (57), 2025 (52).