Phân tích chất lượng không khí lịch sử Hlinsko, Pardubicky Kraj, Czechia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Hlinsko, Pardubicky Kraj, Czechia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (10th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 29 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 10th Aug - 11th Aug 2026
Hlinsko, Pardubicky Kraj, Czechia
5 AM10th Aug 2026
8 PM
4 AM11th Aug 2026
38AQI
21AQI
46AQI
26AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Hlinsko đã đạt điểm cao nhất là 46 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 10th Aug và 11th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Hlinsko, Pardubicky Kraj, Czechia
19°C14/25°C
20°C16/26°C
18°C15/22°C
21°C16/26°C
21°C17/28°C
19°C14/23°C
17°C12/22°C
14°C10/20°C
14°C9/18°C
15°C11/19°C
12°C10/16°C
14°C9/19°C
18°C11/24°C
21°C15/28°C
18°C15/21°C
18°C13/23°C
21°C15/28°C
25°C18/33°C
27°C20/34°C
21°C17/29°C
19°C16/25°C
24°C17/32°C
27°C22/35°C
26°C20/34°C
22°C19/28°C
20°C16/24°C
19°C14/24°C
21°C14/27°C
24°C18/30°C
19°C13/23°C
37AQI
32AQI
36AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Hlinsko, Pardubicky Kraj, Czechia
72%
158
27%
59
0.9%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 223 ngày trong năm 2026 (Còn lại 142 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 72%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 72% trong 223 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Hlinsko, Pardubicky Kraj, Czechia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
59AQI (US)
80AQI (US)
71AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
73AQI (US)
31AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
77AQI (US)
112AQI (US)
58AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
87AQI (US)
102AQI (US)
80AQI (US)
78AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
63AQI (US)
86AQI (US)
82AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
69AQI (US)
65AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
44AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
60AQI (US)
27AQI (US)
62AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
26AQI (US)
8AQI (US)
17AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
60AQI (US)
67AQI (US)
78AQI (US)
34AQI (US)
60AQI (US)
82AQI (US)
69AQI (US)
54AQI (US)
67AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
74AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
59AQI (US)
40AQI (US)
60AQI (US)
72AQI (US)
60AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
54AQI (US)
35AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
71AQI (US)
58AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
9AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
57AQI (US)
43AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
Số ngày
202639AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 159AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 726AQI (US)
202543AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 273AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 924AQI (US)
202442AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 353AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1036AQI (US)
202339AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 452AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 124AQI (US)
202236AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 344AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 229AQI (US)
202145AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 267AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 532AQI (US)
202039AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1273AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1119AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Hlinsko's hàng năm 2026 AQI (US) (39) cho thấy sự thay đổi trung bình của -3.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (39), 2021 (45), 2022 (36), 2023 (39), 2024 (42), 2025 (43).