Phân tích chất lượng không khí lịch sử Pardubice, Pardubicky Kraj, Czechia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Pardubice, Pardubicky Kraj, Czechia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (26th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 34 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Jul - 27th Jul 2026
Pardubice, Pardubicky Kraj, Czechia
5 AM26th Jul 2026
9 PM
4 AM27th Jul 2026
49AQI
21AQI
51AQI
37AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Pardubice đã đạt điểm cao nhất là 51 vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 26th Jul và 27th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Pardubice, Pardubicky Kraj, Czechia
29°C21/36°C
24°C18/35°C
23°C18/29°C
20°C17/24°C
20°C12/26°C
18°C12/22°C
16°C10/22°C
17°C11/22°C
17°C12/22°C
21°C14/27°C
18°C13/22°C
18°C11/24°C
19°C11/26°C
18°C11/24°C
19°C12/26°C
22°C14/29°C
22°C15/30°C
20°C15/25°C
22°C15/29°C
22°C17/31°C
20°C16/26°C
18°C12/24°C
16°C10/22°C
16°C10/22°C
17°C13/23°C
15°C11/18°C
16°C9/23°C
20°C10/28°C
23°C13/32°C
20°C17/24°C
32AQI
24AQI
27AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Pardubice, Pardubicky Kraj, Czechia
71%
144
26%
53
3%
7
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 208 ngày trong năm 2026 (Còn lại 157 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 71%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 71% trong 208 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Pardubice, Pardubicky Kraj, Czechia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
28AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
48AQI (US)
110AQI (US)
140AQI (US)
111AQI (US)
84AQI (US)
75AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
76AQI (US)
78AQI (US)
104AQI (US)
91AQI (US)
67AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
84AQI (US)
131AQI (US)
150AQI (US)
102AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
68AQI (US)
73AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
87AQI (US)
90AQI (US)
68AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
54AQI (US)
66AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
25AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
42AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
66AQI (US)
22AQI (US)
54AQI (US)
70AQI (US)
79AQI (US)
40AQI (US)
9AQI (US)
20AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
59AQI (US)
76AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
80AQI (US)
82AQI (US)
70AQI (US)
74AQI (US)
78AQI (US)
62AQI (US)
48AQI (US)
82AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
81AQI (US)
88AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
63AQI (US)
69AQI (US)
53AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
53AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
65AQI (US)
83AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
10AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
58AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
40AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
72AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
Số ngày
202642AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 172AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 725AQI (US)
202548AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 284AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 928AQI (US)
202448AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 161AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 540AQI (US)
202347AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 258AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1134AQI (US)
202252AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 379AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 935AQI (US)
202150AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 262AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 534AQI (US)
202046AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1296AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 638AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Pardubice's hàng năm 2026 AQI (US) (42) cho thấy sự thay đổi trung bình của -13.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (46), 2021 (50), 2022 (52), 2023 (47), 2024 (48), 2025 (48).