Phân tích chất lượng không khí lịch sử Pardubice, Pardubicky Kraj, Czechia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Pardubice, Pardubicky Kraj, Czechia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (25th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 29 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 25th Sep - 26th Sep 2026
Pardubice, Pardubicky Kraj, Czechia
6 AM25th Sep 2026
7 PM
5 AM26th Sep 2026
43AQI
24AQI
42AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Pardubice đã đạt điểm cao nhất là 43 vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 24, được ghi nhận vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày giữa 25th Sep và 26th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Pardubice, Pardubicky Kraj, Czechia
23°C18/30°C
19°C13/23°C
22°C18/27°C
19°C16/24°C
18°C14/22°C
19°C16/24°C
19°C15/23°C
21°C15/27°C
18°C13/22°C
15°C11/19°C
18°C12/24°C
23°C16/30°C
20°C14/26°C
14°C11/18°C
14°C12/16°C
16°C12/20°C
15°C13/17°C
16°C14/19°C
17°C12/22°C
19°C15/25°C
16°C13/20°C
16°C13/21°C
17°C13/22°C
17°C14/23°C
11°C9/15°C
11°C7/13°C
13°C10/17°C
11°C9/14°C
12°C9/16°C
14°C9/20°C
34AQI
26AQI
31AQI
27AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Pardubice, Pardubicky Kraj, Czechia
77%
204
20%
54
3%
7
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 269 ngày trong năm 2026 (Còn lại 96 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 77%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 77% trong 269 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Pardubice, Pardubicky Kraj, Czechia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
28AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
48AQI (US)
110AQI (US)
140AQI (US)
111AQI (US)
84AQI (US)
75AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
76AQI (US)
78AQI (US)
104AQI (US)
91AQI (US)
67AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
84AQI (US)
131AQI (US)
150AQI (US)
102AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
68AQI (US)
73AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
87AQI (US)
90AQI (US)
68AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
54AQI (US)
66AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
25AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
42AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
66AQI (US)
22AQI (US)
54AQI (US)
70AQI (US)
79AQI (US)
40AQI (US)
9AQI (US)
20AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
59AQI (US)
76AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
80AQI (US)
82AQI (US)
70AQI (US)
74AQI (US)
78AQI (US)
62AQI (US)
48AQI (US)
82AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
81AQI (US)
88AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
63AQI (US)
69AQI (US)
53AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
53AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
65AQI (US)
83AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
10AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
58AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
40AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
18AQI (US)
43AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
47AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
72AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
Số ngày
202640AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 172AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 727AQI (US)
202548AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 284AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 928AQI (US)
202448AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 161AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 540AQI (US)
202347AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 258AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1134AQI (US)
202252AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 379AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 935AQI (US)
202150AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 262AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 534AQI (US)
202046AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1296AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 638AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Pardubice's hàng năm 2026 AQI (US) (40) cho thấy sự thay đổi trung bình của -17.3% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (46), 2021 (50), 2022 (52), 2023 (47), 2024 (48), 2025 (48).