Phân tích chất lượng không khí lịch sử Roaaalovice Russia, Nymburk, Stredocesky Kraj, Czechia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Roaaalovice Russia, Nymburk, Stredocesky Kraj, Czechia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (14th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Jul - 15th Jul 2026
Roaaalovice Russia, Nymburk, Stredocesky Kraj, Czechia
4 AM14th Jul 2026
9 PM
3 AM15th Jul 2026
50AQI
14AQI
34AQI
12AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Roaaalovice Russia đã đạt điểm cao nhất là 50 vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm giữa 14th Jul và 15th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Roaaalovice Russia, Nymburk, Stredocesky Kraj, Czechia
14°C7/20°C
18°C11/24°C
21°C15/27°C
24°C16/31°C
23°C16/32°C
22°C15/31°C
22°C16/28°C
21°C15/27°C
23°C15/30°C
25°C17/31°C
26°C19/33°C
28°C19/36°C
28°C21/37°C
25°C20/34°C
23°C19/27°C
19°C16/21°C
20°C13/27°C
18°C13/21°C
16°C10/22°C
17°C12/22°C
17°C13/21°C
20°C14/27°C
17°C12/22°C
17°C11/24°C
19°C11/26°C
18°C12/24°C
20°C12/26°C
22°C14/29°C
21°C16/28°C
19°C15/24°C
30AQI
19AQI
31AQI
18AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Roaaalovice Russia, Nymburk, Stredocesky Kraj, Czechia
72%
138
26%
50
2%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 196 ngày trong năm 2026 (Còn lại 169 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 72%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 72% trong 196 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Roaaalovice Russia, Nymburk, Stredocesky Kraj, Czechia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
30AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
48AQI (US)
96AQI (US)
142AQI (US)
91AQI (US)
78AQI (US)
57AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
80AQI (US)
87AQI (US)
88AQI (US)
76AQI (US)
59AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
72AQI (US)
122AQI (US)
146AQI (US)
132AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
55AQI (US)
64AQI (US)
77AQI (US)
87AQI (US)
68AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
68AQI (US)
61AQI (US)
60AQI (US)
51AQI (US)
64AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
73AQI (US)
28AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
72AQI (US)
61AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
72AQI (US)
41AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
42AQI (US)
71AQI (US)
68AQI (US)
57AQI (US)
34AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
61AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
11AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
54AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
68AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
Số ngày
202640AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 168AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 721AQI (US)
202546AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 282AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 925AQI (US)
202447AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 161AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 539AQI (US)
202346AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 261AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1039AQI (US)
202252AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1272AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 832AQI (US)
202148AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1265AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 832AQI (US)
202048AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1287AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 940AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Roaaalovice Russia's hàng năm 2026 AQI (US) (40) cho thấy sự thay đổi trung bình của -16.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (48), 2021 (48), 2022 (52), 2023 (46), 2024 (47), 2025 (46).