Phân tích chất lượng không khí lịch sử Pribram Brezove Hory, Pribram, Stredocesky Kraj, Czechia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Pribram Brezove Hory, Pribram, Stredocesky Kraj, Czechia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 29 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Pribram Brezove Hory, Pribram, Stredocesky Kraj, Czechia
4 AM12th Jul 2026
9 PM
3 AM13th Jul 2026
46AQI
8AQI
28AQI
8AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Pribram Brezove Hory đã đạt điểm cao nhất là 46 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Pribram Brezove Hory, Pribram, Stredocesky Kraj, Czechia
13°C10/17°C
13°C8/19°C
14°C7/20°C
18°C13/23°C
21°C14/27°C
24°C16/31°C
23°C17/32°C
22°C16/31°C
22°C16/29°C
21°C15/28°C
23°C16/30°C
24°C18/32°C
26°C19/33°C
27°C20/34°C
27°C20/37°C
23°C18/32°C
21°C17/27°C
18°C16/20°C
19°C13/25°C
17°C12/22°C
16°C11/22°C
17°C13/21°C
16°C13/20°C
21°C15/26°C
18°C13/22°C
17°C11/23°C
18°C11/25°C
18°C13/24°C
19°C12/24°C
21°C14/28°C
42AQI
22AQI
32AQI
23AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Pribram Brezove Hory, Pribram, Stredocesky Kraj, Czechia
77%
148
22%
42
0.5%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 77%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 77% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Pribram Brezove Hory, Pribram, Stredocesky Kraj, Czechia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
29AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
71AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
87AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
71AQI (US)
84AQI (US)
83AQI (US)
96AQI (US)
106AQI (US)
99AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
78AQI (US)
71AQI (US)
46AQI (US)
68AQI (US)
93AQI (US)
100AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
56AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
42AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
14AQI (US)
49AQI (US)
63AQI (US)
37AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
58AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
81AQI (US)
83AQI (US)
80AQI (US)
76AQI (US)
75AQI (US)
77AQI (US)
58AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
52AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
59AQI (US)
68AQI (US)
72AQI (US)
56AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
19AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
10AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
65AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
56AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
Số ngày
202638AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 156AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 721AQI (US)
202544AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 280AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 924AQI (US)
202444AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 161AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 737AQI (US)
202342AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 249AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1128AQI (US)
202249AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 372AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 933AQI (US)
202143AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 262AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1229AQI (US)
202045AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1279AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1038AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Pribram Brezove Hory's hàng năm 2026 AQI (US) (38) cho thấy sự thay đổi trung bình của -14.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (45), 2021 (43), 2022 (49), 2023 (42), 2024 (44), 2025 (44).