Phân tích chất lượng không khí lịch sử Sisimiut, Greenland, Denmark
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Sisimiut, Greenland, Denmark
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 32 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Oct - 2nd Oct 2026
Sisimiut, Greenland, Denmark
7 AM1st Oct 2026
8 PM
6 AM2nd Oct 2026
38AQI
21AQI
46AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Sisimiut đã đạt điểm cao nhất là 46 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày giữa 1st Oct và 2nd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Sisimiut, Greenland, Denmark
4°C2/7°C
1°C-2/5°C
1°C-1/3°C
8°C2/16°C
8°C4/13°C
3°C0/6°C
0°C-2/3°C
-2°C-4/1°C
-3°C-6/0°C
-6°C-10/-2°C
-4°C-9/2°C
1°C-3/4°C
2°C-1/5°C
3°C0/6°C
1°C-2/3°C
-2°C-5/1°C
-2°C-4/1°C
-4°C-6/0°C
-2°C-5/1°C
-2°C-4/1°C
-4°C-6/-1°C
-5°C-8/-2°C
-5°C-8/-3°C
-8°C-11/-4°C
-7°C-9/-3°C
-4°C-5/-1°C
-5°C-8/-2°C
-6°C-9/-3°C
-8°C-11/-4°C
-6°C-9/-2°C
28AQI
21AQI
29AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Sisimiut, Greenland, Denmark
98%
266
2%
5
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 98%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 98% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Sisimiut, Greenland, Denmark
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
30AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
10AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
63AQI (US)
46AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
Số ngày
202629AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 236AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 620AQI (US)
202528AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 140AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1119AQI (US)
20249AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1254AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 70AQI (US)
20232AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 77AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 120AQI (US)
20220AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 100AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 120AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Sisimiut's hàng năm 2026 AQI (US) (29) cho thấy sự thay đổi trung bình của 418.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (0), 2023 (2), 2024 (9), 2025 (28).