Phân tích chất lượng không khí lịch sử Odense, Syddanmark, Denmark
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Odense, Syddanmark, Denmark
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (24th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 29 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 23rd Sep - 24th Sep 2026
Odense, Syddanmark, Denmark
6 AM23rd Sep 2026
7 PM
5 AM24th Sep 2026
40AQI
23AQI
44AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Odense đã đạt điểm cao nhất là 44 vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 23rd Sep và 24th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Odense, Syddanmark, Denmark
18°C14/23°C
18°C14/22°C
18°C15/20°C
17°C14/21°C
17°C15/20°C
17°C14/20°C
16°C14/21°C
16°C13/19°C
16°C13/22°C
16°C14/18°C
15°C13/18°C
15°C12/19°C
18°C13/24°C
16°C14/19°C
15°C11/19°C
14°C11/16°C
14°C10/18°C
15°C12/19°C
16°C12/19°C
14°C11/18°C
17°C12/22°C
15°C12/17°C
14°C12/17°C
14°C11/18°C
16°C14/19°C
14°C12/16°C
13°C10/16°C
13°C9/18°C
14°C11/17°C
14°C12/17°C
31AQI
26AQI
33AQI
27AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Odense, Syddanmark, Denmark
91%
240
9%
23
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 267 ngày trong năm 2026 (Còn lại 98 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 91%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 91% trong 267 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Odense, Syddanmark, Denmark
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
16AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
56AQI (US)
35AQI (US)
15AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
61AQI (US)
68AQI (US)
62AQI (US)
81AQI (US)
68AQI (US)
66AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
53AQI (US)
66AQI (US)
24AQI (US)
64AQI (US)
80AQI (US)
50AQI (US)
19AQI (US)
10AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
70AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
14AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
75AQI (US)
102AQI (US)
99AQI (US)
84AQI (US)
50AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
32AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
49AQI (US)
69AQI (US)
25AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
14AQI (US)
44AQI (US)
27AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
19AQI (US)
10AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
46AQI (US)
22AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
8AQI (US)
13AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
13AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
10AQI (US)
11AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
Số ngày
202630AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 141AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 620AQI (US)
202531AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 348AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 515AQI (US)
202422AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1033AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 411AQI (US)
202315AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 221AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 79AQI (US)
202225AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1036AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1223AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Odense's hàng năm 2026 AQI (US) (30) cho thấy sự thay đổi trung bình của 38.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (25), 2023 (15), 2024 (22), 2025 (31).