Phân tích chất lượng không khí lịch sử Estacion03, Cuenca, Azuay, Ecuador
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Estacion03, Cuenca, Azuay, Ecuador
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (30th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 22 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Estacion03, Cuenca, Azuay, Ecuador
6 AM29th Sep 2026
6 PM
5 AM30th Sep 2026
34AQI
8AQI
34AQI
19AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Estacion03 đã đạt điểm cao nhất là 34 vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Estacion03, Cuenca, Azuay, Ecuador
11°C7/20°C
11°C6/18°C
11°C5/16°C
10°C7/13°C
9°C7/12°C
10°C6/14°C
10°C5/15°C
10°C8/15°C
11°C9/15°C
13°C8/20°C
13°C9/19°C
13°C9/17°C
12°C9/18°C
12°C11/16°C
12°C9/17°C
11°C7/17°C
11°C8/14°C
11°C9/15°C
12°C9/17°C
12°C6/18°C
13°C8/20°C
13°C10/19°C
12°C9/18°C
12°C8/19°C
12°C9/19°C
13°C8/20°C
11°C8/15°C
12°C7/17°C
13°C9/19°C
13°C9/20°C
30AQI
20AQI
31AQI
21AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Estacion03, Cuenca, Azuay, Ecuador
99%
268
0.7%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 99%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 99% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Estacion03, Cuenca, Azuay, Ecuador
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
43AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
Số ngày
202630AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 135AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 924AQI (US)
202552AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 159AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 740AQI (US)
202444AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1261AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 126AQI (US)
202326AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 135AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1117AQI (US)
202234AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1167AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 819AQI (US)
202131AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 5108AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 413AQI (US)
202025AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1136AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1016AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Estacion03's hàng năm 2026 AQI (US) (30) cho thấy sự thay đổi trung bình của -8.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (25), 2021 (31), 2022 (34), 2023 (26), 2024 (44), 2025 (52).