Phân tích chất lượng không khí lịch sử Quito, Pichincha, Ecuador
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Quito, Pichincha, Ecuador
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (31st October):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 65 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Quito, Pichincha, Ecuador
6 AM30th Sep 2026
6 PM
5 AM1st Oct 2026
36AQI
12AQI
33AQI
14AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Quito đã đạt điểm cao nhất là 36 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Quito, Pichincha, Ecuador
12°C8/18°C
12°C9/15°C
13°C8/20°C
13°C8/20°C
13°C9/19°C
13°C8/17°C
14°C8/21°C
14°C9/20°C
14°C9/22°C
14°C8/20°C
15°C10/22°C
15°C9/23°C
14°C10/21°C
13°C10/18°C
14°C9/21°C
15°C9/22°C
15°C10/20°C
14°C10/18°C
14°C10/20°C
14°C9/21°C
13°C10/20°C
13°C9/20°C
14°C10/21°C
13°C9/19°C
13°C9/19°C
12°C8/18°C
13°C9/19°C
14°C9/21°C
14°C9/20°C
12°C10/13°C
26AQI
20AQI
27AQI
20AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Quito, Pichincha, Ecuador
99%
268
0.7%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 99%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 99% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Quito, Pichincha, Ecuador
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
45AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
Số ngày
202629AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 135AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
202549AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1058AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 636AQI (US)
202455AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 971AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 745AQI (US)
202353AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 967AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 745AQI (US)
202252AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 557AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 250AQI (US)
202154AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1066AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 147AQI (US)
202054AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1174AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 442AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Quito's hàng năm 2026 AQI (US) (29) cho thấy sự thay đổi trung bình của -45.03% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (54), 2021 (54), 2022 (52), 2023 (53), 2024 (55), 2025 (49).