Phân tích chất lượng không khí lịch sử Tirila Pekkasenkatu, Lappeenranta, Etela Karjala, Finland
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Tirila Pekkasenkatu, Lappeenranta, Etela Karjala, Finland
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 27 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Jul - 14th Jul 2026
Tirila Pekkasenkatu, Lappeenranta, Etela Karjala, Finland
3 AM13th Jul 2026
10 PM
2 AM14th Jul 2026
32AQI
20AQI
30AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Tirila Pekkasenkatu đã đạt điểm cao nhất là 32 vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 20, được ghi nhận vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày giữa 13th Jul và 14th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Tirila Pekkasenkatu, Lappeenranta, Etela Karjala, Finland
15°C12/20°C
16°C11/20°C
14°C13/15°C
14°C11/19°C
15°C10/20°C
18°C12/24°C
20°C15/27°C
17°C13/21°C
14°C10/18°C
13°C9/17°C
16°C11/20°C
16°C13/20°C
16°C13/21°C
18°C13/24°C
19°C16/22°C
20°C15/25°C
18°C14/23°C
13°C12/15°C
14°C11/19°C
15°C13/18°C
14°C12/16°C
14°C10/16°C
11°C7/14°C
15°C9/20°C
16°C13/19°C
18°C12/23°C
21°C14/28°C
22°C17/28°C
19°C17/23°C
18°C14/22°C
22AQI
17AQI
21AQI
20AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Tirila Pekkasenkatu, Lappeenranta, Etela Karjala, Finland
97%
185
3%
6
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 195 ngày trong năm 2026 (Còn lại 170 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 97%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 97% trong 195 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Tirila Pekkasenkatu, Lappeenranta, Etela Karjala, Finland
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
29AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
44AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
9AQI (US)
11AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
56AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
9AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
43AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
11AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
69AQI (US)
75AQI (US)
18AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
32AQI (US)
16AQI (US)
9AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
41AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
14AQI (US)
10AQI (US)
16AQI (US)
9AQI (US)
12AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
8AQI (US)
6AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
Số ngày
202626AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 234AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 719AQI (US)
202527AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1037AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 519AQI (US)
202421AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 928AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1015AQI (US)
202321AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1227AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1017AQI (US)
202220AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 228AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 88AQI (US)
202122AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 628AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 416AQI (US)
202020AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1227AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 715AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Tirila Pekkasenkatu's hàng năm 2026 AQI (US) (26) cho thấy sự thay đổi trung bình của 20.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (20), 2021 (22), 2022 (20), 2023 (21), 2024 (21), 2025 (27).