Phân tích chất lượng không khí lịch sử Espoo, Uusimaa, Finland
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Espoo, Uusimaa, Finland
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Espoo, Uusimaa, Finland
6 AM30th Sep 2026
7 PM
5 AM1st Oct 2026
38AQI
25AQI
36AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Espoo đã đạt điểm cao nhất là 38 vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Espoo, Uusimaa, Finland
15°C11/21°C
14°C11/18°C
13°C10/18°C
13°C10/19°C
12°C9/16°C
12°C6/17°C
15°C14/17°C
15°C14/17°C
15°C11/18°C
13°C10/17°C
11°C8/15°C
13°C11/16°C
11°C6/16°C
11°C8/16°C
13°C12/14°C
14°C11/17°C
12°C10/15°C
14°C11/16°C
14°C11/16°C
12°C9/17°C
11°C8/14°C
10°C8/12°C
11°C8/15°C
12°C11/12°C
13°C11/14°C
12°C9/15°C
12°C9/15°C
13°C11/15°C
12°C9/15°C
11°C9/15°C
28AQI
18AQI
24AQI
22AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Espoo, Uusimaa, Finland
97%
262
3%
9
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 97%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 97% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Espoo, Uusimaa, Finland
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
31AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
12AQI (US)
11AQI (US)
8AQI (US)
9AQI (US)
9AQI (US)
11AQI (US)
26AQI (US)
40AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
12AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
14AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
60AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
86AQI (US)
68AQI (US)
19AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
15AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
65AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
9AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
7AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
6AQI (US)
10AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202626AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 334AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 922AQI (US)
202523AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 233AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 516AQI (US)
202426AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 535AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1119AQI (US)
202326AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 532AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1019AQI (US)
202225AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 333AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 914AQI (US)
202127AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 635AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1220AQI (US)
202027AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 338AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1123AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Espoo's hàng năm 2026 AQI (US) (26) cho thấy sự thay đổi trung bình của 1.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (27), 2021 (27), 2022 (25), 2023 (26), 2024 (26), 2025 (23).