Phân tích chất lượng không khí lịch sử Vantaa, Uusimaa, Finland
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Vantaa, Uusimaa, Finland
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 33 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Vantaa, Uusimaa, Finland
6 AM29th Sep 2026
7 PM
5 AM30th Sep 2026
53AQI
13AQI
50AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Vantaa đã đạt điểm cao nhất là 53 vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 13, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Vantaa, Uusimaa, Finland
16°C14/19°C
15°C11/20°C
15°C11/18°C
14°C11/18°C
13°C10/18°C
12°C9/16°C
11°C6/16°C
15°C14/17°C
15°C14/17°C
15°C12/17°C
13°C10/17°C
12°C8/15°C
14°C12/16°C
11°C7/16°C
11°C8/15°C
14°C12/15°C
14°C11/16°C
13°C11/15°C
14°C12/16°C
14°C12/16°C
13°C10/17°C
11°C8/15°C
10°C8/11°C
11°C8/15°C
12°C11/13°C
13°C12/14°C
12°C9/15°C
12°C10/14°C
13°C12/15°C
12°C9/15°C
27AQI
22AQI
29AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Vantaa, Uusimaa, Finland
96%
258
4%
11
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 96%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 96% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Vantaa, Uusimaa, Finland
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
50AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
9AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
11AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
49AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
12AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
19AQI (US)
12AQI (US)
22AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
15AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
62AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
88AQI (US)
78AQI (US)
23AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
14AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
68AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
9AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
9AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
9AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
Số ngày
202628AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 336AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 623AQI (US)
202525AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 234AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 517AQI (US)
202426AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 333AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1118AQI (US)
202325AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 435AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1017AQI (US)
202225AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 335AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 816AQI (US)
202127AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 635AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 921AQI (US)
202027AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 335AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1122AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Vantaa's hàng năm 2026 AQI (US) (28) cho thấy sự thay đổi trung bình của 8.5% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (27), 2021 (27), 2022 (25), 2023 (25), 2024 (26), 2025 (25).