Phân tích chất lượng không khí lịch sử Annecy Loverchy, Annecy, Auvergne Rhone Alpes, France
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Annecy Loverchy, Annecy, Auvergne Rhone Alpes, France
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 31 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Annecy Loverchy, Annecy, Auvergne Rhone Alpes, France
5 AM11th Jul 2026
9 PM
4 AM12th Jul 2026
30AQI
19AQI
44AQI
28AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Annecy Loverchy đã đạt điểm cao nhất là 44 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 19, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Annecy Loverchy, Annecy, Auvergne Rhone Alpes, France
18°C9/28°C
18°C10/27°C
17°C9/26°C
19°C10/28°C
21°C13/30°C
23°C14/32°C
21°C14/31°C
22°C13/32°C
24°C15/34°C
24°C15/34°C
24°C15/34°C
23°C16/32°C
23°C15/33°C
24°C16/34°C
25°C17/35°C
25°C16/34°C
22°C15/31°C
21°C14/30°C
19°C14/24°C
18°C10/26°C
19°C11/28°C
19°C10/28°C
20°C11/30°C
20°C12/29°C
22°C12/32°C
23°C15/32°C
22°C14/31°C
22°C14/33°C
20°C14/31°C
22°C13/33°C
26AQI
18AQI
23AQI
20AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Annecy Loverchy, Annecy, Auvergne Rhone Alpes, France
86%
164
14%
26
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 86%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 86% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Annecy Loverchy, Annecy, Auvergne Rhone Alpes, France
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
80AQI (US)
68AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
70AQI (US)
55AQI (US)
44AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
38AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
47AQI (US)
60AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
58AQI (US)
69AQI (US)
67AQI (US)
60AQI (US)
27AQI (US)
48AQI (US)
24AQI (US)
53AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
12AQI (US)
26AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
69AQI (US)
69AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
44AQI (US)
27AQI (US)
14AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
9AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
39AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
52AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
Số ngày
202631AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 152AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 719AQI (US)
202541AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1267AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 922AQI (US)
202435AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 256AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1023AQI (US)
202340AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 254AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1221AQI (US)
202246AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 373AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 933AQI (US)
202131AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1255AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1010AQI (US)
202036AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1152AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1027AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Annecy Loverchy's hàng năm 2026 AQI (US) (31) cho thấy sự thay đổi trung bình của -17.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (36), 2021 (31), 2022 (46), 2023 (40), 2024 (35), 2025 (41).