Phân tích chất lượng không khí lịch sử Grenoble Les Frenes, Grenoble, Auvergne Rhone Alpes, France
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Grenoble Les Frenes, Grenoble, Auvergne Rhone Alpes, France
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 27 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Grenoble Les Frenes, Grenoble, Auvergne Rhone Alpes, France
5 AM12th Jul 2026
9 PM
4 AM13th Jul 2026
28AQI
17AQI
28AQI
17AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Grenoble Les Frenes đã đạt điểm cao nhất là 28 vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 17, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Grenoble Les Frenes, Grenoble, Auvergne Rhone Alpes, France
18°C8/28°C
18°C7/28°C
19°C8/29°C
21°C10/31°C
22°C12/34°C
22°C12/33°C
22°C12/33°C
24°C13/35°C
24°C14/35°C
24°C14/35°C
22°C14/33°C
22°C12/35°C
23°C13/35°C
25°C15/37°C
25°C14/36°C
21°C13/30°C
21°C12/32°C
19°C11/27°C
18°C8/28°C
19°C8/29°C
19°C9/30°C
20°C10/30°C
21°C11/31°C
22°C11/33°C
23°C14/33°C
22°C12/33°C
23°C13/36°C
20°C13/32°C
23°C12/35°C
25°C16/37°C
25AQI
18AQI
23AQI
20AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Grenoble Les Frenes, Grenoble, Auvergne Rhone Alpes, France
91%
173
9%
18
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 195 ngày trong năm 2026 (Còn lại 170 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 91%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 91% trong 195 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Grenoble Les Frenes, Grenoble, Auvergne Rhone Alpes, France
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
91AQI (US)
98AQI (US)
78AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
76AQI (US)
55AQI (US)
66AQI (US)
39AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
53AQI (US)
33AQI (US)
55AQI (US)
78AQI (US)
98AQI (US)
67AQI (US)
70AQI (US)
62AQI (US)
50AQI (US)
30AQI (US)
50AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
25AQI (US)
9AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
20AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
7AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
11AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
10AQI (US)
11AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
53AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
Số ngày
202631AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 153AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 720AQI (US)
202541AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1266AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 924AQI (US)
202437AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 161AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1026AQI (US)
202340AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 259AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1128AQI (US)
202246AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 177AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 925AQI (US)
202140AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1260AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 527AQI (US)
202040AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 354AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1030AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Grenoble Les Frenes's hàng năm 2026 AQI (US) (31) cho thấy sự thay đổi trung bình của -23.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (40), 2021 (40), 2022 (46), 2023 (40), 2024 (37), 2025 (41).