Phân tích chất lượng không khí lịch sử Saint Fons, Venissieux, Auvergne Rhone Alpes, France
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Saint Fons, Venissieux, Auvergne Rhone Alpes, France
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 24 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Saint Fons, Venissieux, Auvergne Rhone Alpes, France
5 AM11th Jul 2026
9 PM
4 AM12th Jul 2026
64AQI
14AQI
28AQI
12AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Saint Fons đã đạt điểm cao nhất là 64 vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Saint Fons, Venissieux, Auvergne Rhone Alpes, France
21°C14/29°C
21°C14/28°C
21°C13/29°C
23°C14/31°C
25°C17/32°C
27°C18/34°C
26°C17/35°C
27°C18/36°C
28°C18/37°C
29°C20/37°C
29°C20/38°C
28°C21/36°C
28°C19/38°C
30°C21/38°C
31°C21/39°C
29°C21/37°C
25°C19/32°C
26°C19/32°C
24°C19/29°C
23°C16/29°C
25°C19/31°C
23°C15/32°C
25°C15/33°C
25°C17/33°C
27°C18/37°C
28°C19/36°C
28°C20/35°C
28°C19/38°C
26°C19/37°C
28°C19/38°C
28AQI
20AQI
24AQI
19AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Saint Fons, Venissieux, Auvergne Rhone Alpes, France
87%
166
12%
23
0.5%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 87%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 87% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Saint Fons, Venissieux, Auvergne Rhone Alpes, France
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
88AQI (US)
104AQI (US)
72AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
87AQI (US)
91AQI (US)
77AQI (US)
73AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
57AQI (US)
62AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
14AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
55AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
49AQI (US)
68AQI (US)
62AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
67AQI (US)
59AQI (US)
45AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
69AQI (US)
70AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
47AQI (US)
10AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
27AQI (US)
45AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
9AQI (US)
10AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
Số ngày
202632AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 146AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 719AQI (US)
202542AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1265AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
202435AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1156AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 319AQI (US)
202339AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1243AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 119AQI (US)
202217AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 326AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 811AQI (US)
202116AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 622AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 57AQI (US)
202012AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1121AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 70AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Saint Fons's hàng năm 2026 AQI (US) (32) cho thấy sự thay đổi trung bình của 50.7% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (12), 2021 (16), 2022 (17), 2023 (39), 2024 (35), 2025 (42).