Phân tích chất lượng không khí lịch sử Voiron Urban, Voiron, Auvergne Rhone Alpes, France
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Voiron Urban, Voiron, Auvergne Rhone Alpes, France
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (24th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 34 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 23rd Sep - 24th Sep 2026
Voiron Urban, Voiron, Auvergne Rhone Alpes, France
7 AM23rd Sep 2026
8 PM
6 AM24th Sep 2026
56AQI
25AQI
46AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Voiron Urban đã đạt điểm cao nhất là 56 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 9 PM trong khoảng Đêm giữa 23rd Sep và 24th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Voiron Urban, Voiron, Auvergne Rhone Alpes, France
21°C15/30°C
24°C16/34°C
17°C13/21°C
17°C11/24°C
20°C13/27°C
18°C14/25°C
17°C11/25°C
19°C13/27°C
19°C12/26°C
22°C14/32°C
21°C15/28°C
22°C14/32°C
23°C16/32°C
24°C17/33°C
14°C12/16°C
12°C8/18°C
13°C8/21°C
14°C8/23°C
16°C10/24°C
18°C12/26°C
20°C13/28°C
16°C11/21°C
14°C9/19°C
13°C8/21°C
14°C8/23°C
17°C11/25°C
16°C11/23°C
14°C8/22°C
15°C9/25°C
16°C10/23°C
35AQI
30AQI
35AQI
30AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Voiron Urban, Voiron, Auvergne Rhone Alpes, France
91%
240
9%
24
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 267 ngày trong năm 2026 (Còn lại 98 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 91%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 91% trong 267 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Voiron Urban, Voiron, Auvergne Rhone Alpes, France
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
71AQI (US)
90AQI (US)
80AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
69AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
31AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
70AQI (US)
84AQI (US)
73AQI (US)
71AQI (US)
61AQI (US)
49AQI (US)
18AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
27AQI (US)
12AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
21AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
65AQI (US)
60AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
55AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
7AQI (US)
15AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
11AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
11AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
44AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
47AQI (US)
85AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
50AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
Số ngày
202631AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 150AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 621AQI (US)
202543AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1267AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
202428AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1249AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 118AQI (US)
202323AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 633AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 115AQI (US)
202223AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 340AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1111AQI (US)
202120AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 426AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1116AQI (US)
202023AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 430AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1216AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Voiron Urban's hàng năm 2026 AQI (US) (31) cho thấy sự thay đổi trung bình của 23.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (23), 2021 (20), 2022 (23), 2023 (23), 2024 (28), 2025 (43).