Phân tích chất lượng không khí lịch sử Lorient, Bretagne, France
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Lorient, Bretagne, France
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (3rd October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 26 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 3rd Oct - 4th Oct 2026
Lorient, Bretagne, France
7 AM3rd Oct 2026
8 PM
6 AM4th Oct 2026
34AQI
8AQI
34AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Lorient đã đạt điểm cao nhất là 34 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 3rd Oct và 4th Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Lorient, Bretagne, France
18°C13/22°C
20°C16/25°C
19°C17/21°C
18°C14/22°C
16°C11/21°C
15°C11/19°C
18°C15/22°C
17°C13/20°C
18°C14/21°C
19°C15/23°C
18°C14/23°C
16°C12/23°C
16°C12/20°C
15°C12/19°C
17°C16/20°C
18°C15/22°C
18°C15/24°C
18°C14/24°C
20°C15/26°C
19°C14/26°C
19°C14/25°C
16°C13/21°C
16°C13/20°C
17°C14/20°C
19°C15/22°C
18°C16/21°C
16°C14/19°C
16°C12/19°C
18°C15/23°C
18°C13/25°C
27AQI
21AQI
25AQI
23AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Lorient, Bretagne, France
97%
266
3%
7
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 277 ngày trong năm 2026 (Còn lại 88 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 97%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 97% trong 277 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Lorient, Bretagne, France
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
54AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
47AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
43AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
54AQI (US)
31AQI (US)
13AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
66AQI (US)
100AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
57AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
44AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
45AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
34AQI (US)
59AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
Số ngày
202628AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 334AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
202536AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 249AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 921AQI (US)
202435AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 148AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 724AQI (US)
202339AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 250AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 828AQI (US)
202245AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 168AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 929AQI (US)
202139AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 248AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 627AQI (US)
202036AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 359AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 727AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Lorient's hàng năm 2026 AQI (US) (28) cho thấy sự thay đổi trung bình của -26.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (36), 2021 (39), 2022 (45), 2023 (39), 2024 (35), 2025 (36).