Phân tích chất lượng không khí lịch sử Southern Rural Zone Bois Herpin, Etampes, Ile De France, France
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Southern Rural Zone Bois Herpin, Etampes, Ile De France, France
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 30 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Southern Rural Zone Bois Herpin, Etampes, Ile De France, France
5 AM11th Jul 2026
9 PM
4 AM12th Jul 2026
54AQI
25AQI
55AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Southern Rural Zone Bois Herpin đã đạt điểm cao nhất là 55 vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 25, được ghi nhận vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Southern Rural Zone Bois Herpin, Etampes, Ile De France, France
21°C13/28°C
19°C12/26°C
20°C10/29°C
24°C18/30°C
24°C16/32°C
27°C18/38°C
28°C19/37°C
26°C19/35°C
28°C17/38°C
31°C22/39°C
31°C21/40°C
33°C24/42°C
33°C23/41°C
31°C23/40°C
28°C19/39°C
26°C21/32°C
23°C16/29°C
24°C16/31°C
22°C16/28°C
21°C15/26°C
23°C14/30°C
24°C14/32°C
25°C17/32°C
26°C17/35°C
28°C19/37°C
28°C19/35°C
28°C20/36°C
30°C21/38°C
30°C22/38°C
31°C23/38°C
33AQI
26AQI
32AQI
27AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Southern Rural Zone Bois Herpin, Etampes, Ile De France, France
84%
160
13%
25
3%
5
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 84%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 84% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Southern Rural Zone Bois Herpin, Etampes, Ile De France, France
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
60AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
80AQI (US)
38AQI (US)
20AQI (US)
11AQI (US)
12AQI (US)
36AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
65AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
25AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
24AQI (US)
57AQI (US)
61AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
58AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
57AQI (US)
52AQI (US)
11AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
12AQI (US)
32AQI (US)
59AQI (US)
51AQI (US)
12AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
62AQI (US)
69AQI (US)
68AQI (US)
81AQI (US)
103AQI (US)
102AQI (US)
49AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
37AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
88AQI (US)
94AQI (US)
118AQI (US)
101AQI (US)
110AQI (US)
97AQI (US)
34AQI (US)
12AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
71AQI (US)
52AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
11AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
73AQI (US)
54AQI (US)
35AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
36AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
60AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
18AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
12AQI (US)
26AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
52AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
Số ngày
202634AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 352AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 425AQI (US)
202535AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 252AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 922AQI (US)
202433AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 144AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 724AQI (US)
202337AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 254AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 828AQI (US)
202240AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 365AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1128AQI (US)
202135AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 344AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 529AQI (US)
202034AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 357AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1027AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Southern Rural Zone Bois Herpin's hàng năm 2026 AQI (US) (34) cho thấy sự thay đổi trung bình của -4.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (34), 2021 (35), 2022 (40), 2023 (37), 2024 (33), 2025 (35).