Phân tích chất lượng không khí lịch sử Paris 1Er Les Halles, Paris, Ile De France, France
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Paris 1Er Les Halles, Paris, Ile De France, France
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 29 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Paris 1Er Les Halles, Paris, Ile De France, France
5 AM12th Jul 2026
9 PM
4 AM13th Jul 2026
52AQI
23AQI
40AQI
27AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Paris 1Er Les Halles đã đạt điểm cao nhất là 52 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 9 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Paris 1Er Les Halles, Paris, Ile De France, France
19°C12/25°C
21°C12/29°C
24°C19/29°C
25°C17/32°C
27°C19/37°C
28°C21/37°C
26°C19/35°C
28°C19/37°C
31°C23/39°C
31°C23/39°C
34°C25/41°C
34°C25/41°C
32°C25/39°C
29°C22/38°C
27°C22/33°C
23°C16/29°C
23°C16/30°C
22°C16/27°C
20°C16/24°C
23°C15/30°C
24°C16/32°C
25°C18/32°C
27°C19/35°C
28°C20/36°C
28°C20/36°C
29°C22/35°C
30°C22/37°C
30°C22/38°C
31°C23/38°C
29°C23/35°C
39AQI
27AQI
38AQI
37AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Paris 1Er Les Halles, Paris, Ile De France, France
80%
153
17%
32
3%
6
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 80%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 80% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Paris 1Er Les Halles, Paris, Ile De France, France
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
55AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
61AQI (US)
69AQI (US)
56AQI (US)
34AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
46AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
43AQI (US)
53AQI (US)
77AQI (US)
59AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
24AQI (US)
60AQI (US)
67AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
51AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
13AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
58AQI (US)
45AQI (US)
16AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
63AQI (US)
82AQI (US)
123AQI (US)
122AQI (US)
72AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
35AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
81AQI (US)
99AQI (US)
126AQI (US)
107AQI (US)
111AQI (US)
104AQI (US)
37AQI (US)
9AQI (US)
36AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
71AQI (US)
50AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
39AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
60AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
38AQI (US)
55AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
54AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
Số ngày
202638AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 354AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 729AQI (US)
202546AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 263AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 927AQI (US)
202440AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 154AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 734AQI (US)
202343AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 261AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 833AQI (US)
202248AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 378AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 935AQI (US)
202147AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 156AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 533AQI (US)
202041AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 356AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1031AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Paris 1Er Les Halles's hàng năm 2026 AQI (US) (38) cho thấy sự thay đổi trung bình của -13.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (41), 2021 (47), 2022 (48), 2023 (43), 2024 (40), 2025 (46).