Phân tích chất lượng không khí lịch sử Toulouse Rte D Albi, Toulouse, Occitanie, France
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Toulouse Rte D Albi, Toulouse, Occitanie, France
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 27 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Toulouse Rte D Albi, Toulouse, Occitanie, France
6 AM11th Jul 2026
9 PM
5 AM12th Jul 2026
32AQI
22AQI
31AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Toulouse Rte D Albi đã đạt điểm cao nhất là 32 vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Toulouse Rte D Albi, Toulouse, Occitanie, France
23°C14/32°C
25°C17/34°C
24°C15/32°C
22°C15/30°C
27°C18/35°C
27°C20/37°C
26°C17/36°C
26°C18/37°C
29°C19/40°C
31°C21/42°C
32°C22/42°C
32°C23/41°C
28°C22/39°C
28°C18/38°C
30°C20/40°C
25°C18/34°C
23°C19/29°C
24°C17/31°C
22°C15/29°C
23°C15/30°C
23°C16/29°C
25°C16/34°C
27°C17/37°C
29°C19/39°C
30°C20/40°C
29°C18/39°C
30°C18/40°C
27°C20/39°C
27°C18/39°C
30°C21/40°C
29AQI
25AQI
28AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Toulouse Rte D Albi, Toulouse, Occitanie, France
94%
179
6%
11
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 94%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 94% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Toulouse Rte D Albi, Toulouse, Occitanie, France
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
67AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
83AQI (US)
63AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
73AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
45AQI (US)
63AQI (US)
44AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
10AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
Số ngày
202632AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 141AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 725AQI (US)
202539AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 155AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 924AQI (US)
202438AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 151AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 530AQI (US)
202340AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 259AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 732AQI (US)
202247AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1262AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 936AQI (US)
202141AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 157AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 532AQI (US)
202038AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 350AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 631AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Toulouse Rte D Albi's hàng năm 2026 AQI (US) (32) cho thấy sự thay đổi trung bình của -20.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (38), 2021 (41), 2022 (47), 2023 (40), 2024 (38), 2025 (39).