Phân tích chất lượng không khí lịch sử Toulon Foch, Toulon, Provence Alpes Cote dAzur, France
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Toulon Foch, Toulon, Provence Alpes Cote dAzur, France
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 29 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Jul - 14th Jul 2026
Toulon Foch, Toulon, Provence Alpes Cote dAzur, France
6 AM13th Jul 2026
9 PM
5 AM14th Jul 2026
34AQI
20AQI
34AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Toulon Foch đã đạt điểm cao nhất là 34 vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 20, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 13th Jul và 14th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Toulon Foch, Toulon, Provence Alpes Cote dAzur, France
22°C18/25°C
22°C19/26°C
23°C20/28°C
24°C20/28°C
25°C21/29°C
26°C22/30°C
27°C23/31°C
27°C23/31°C
27°C23/31°C
27°C24/31°C
27°C23/31°C
28°C24/32°C
28°C24/32°C
28°C24/32°C
28°C24/32°C
27°C24/30°C
28°C23/32°C
26°C22/31°C
26°C23/29°C
26°C22/29°C
26°C22/30°C
26°C22/29°C
26°C22/30°C
28°C23/33°C
27°C23/30°C
27°C24/30°C
26°C23/30°C
27°C22/31°C
27°C24/31°C
27°C24/31°C
36AQI
30AQI
32AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Toulon Foch, Toulon, Provence Alpes Cote dAzur, France
94%
180
6%
11
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 195 ngày trong năm 2026 (Còn lại 170 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 94%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 94% trong 195 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Toulon Foch, Toulon, Provence Alpes Cote dAzur, France
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
63AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
63AQI (US)
49AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
38AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
56AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
40AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
Số ngày
202631AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 133AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 428AQI (US)
202548AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 263AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 935AQI (US)
202468AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 572AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1159AQI (US)
202365AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 370AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 126AQI (US)
202226AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 133AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 920AQI (US)
202123AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1228AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 518AQI (US)
202021AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 724AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 515AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Toulon Foch's hàng năm 2026 AQI (US) (31) cho thấy sự thay đổi trung bình của -6.7% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (21), 2021 (23), 2022 (26), 2023 (65), 2024 (68), 2025 (48).