Phân tích chất lượng không khí lịch sử Batumi Str19, Rustavi, Kvemo Kartli, Georgia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Batumi Str19, Rustavi, Kvemo Kartli, Georgia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 51 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 15th Aug - 16th Aug 2026
Batumi Str19, Rustavi, Kvemo Kartli, Georgia
5 AM15th Aug 2026
8 PM
4 AM16th Aug 2026
66AQI
36AQI
85AQI
34AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Batumi Str19 đã đạt điểm cao nhất là 85 vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 34, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm giữa 15th Aug và 16th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Batumi Str19, Rustavi, Kvemo Kartli, Georgia
24°C20/30°C
24°C19/31°C
26°C18/33°C
26°C22/31°C
28°C23/34°C
26°C19/33°C
26°C19/32°C
27°C20/34°C
28°C21/38°C
26°C20/33°C
27°C19/34°C
25°C20/32°C
25°C18/33°C
27°C20/33°C
27°C20/34°C
28°C21/35°C
28°C19/35°C
27°C19/35°C
27°C19/34°C
27°C19/35°C
27°C19/35°C
28°C20/36°C
28°C20/36°C
28°C21/35°C
25°C20/34°C
26°C18/34°C
27°C20/34°C
24°C22/29°C
24°C18/29°C
26°C22/30°C
51AQI
44AQI
66AQI
48AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Batumi Str19, Rustavi, Kvemo Kartli, Georgia
62%
138
35%
79
3%
7
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 228 ngày trong năm 2026 (Còn lại 137 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 62%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 62% trong 228 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 38% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Batumi Str19, Rustavi, Kvemo Kartli, Georgia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
77AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
82AQI (US)
95AQI (US)
71AQI (US)
77AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
83AQI (US)
73AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
56AQI (US)
77AQI (US)
83AQI (US)
63AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
62AQI (US)
78AQI (US)
95AQI (US)
104AQI (US)
66AQI (US)
103AQI (US)
74AQI (US)
80AQI (US)
107AQI (US)
103AQI (US)
76AQI (US)
36AQI (US)
88AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
76AQI (US)
110AQI (US)
101AQI (US)
29AQI (US)
17AQI (US)
60AQI (US)
91AQI (US)
88AQI (US)
99AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
77AQI (US)
70AQI (US)
75AQI (US)
34AQI (US)
66AQI (US)
109AQI (US)
76AQI (US)
43AQI (US)
68AQI (US)
97AQI (US)
61AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
23AQI (US)
41AQI (US)
11AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
70AQI (US)
82AQI (US)
72AQI (US)
91AQI (US)
72AQI (US)
64AQI (US)
27AQI (US)
46AQI (US)
73AQI (US)
83AQI (US)
61AQI (US)
94AQI (US)
96AQI (US)
49AQI (US)
91AQI (US)
75AQI (US)
33AQI (US)
14AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
16AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
57AQI (US)
19AQI (US)
10AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
76AQI (US)
50AQI (US)
13AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
12AQI (US)
53AQI (US)
65AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
66AQI (US)
68AQI (US)
74AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
57AQI (US)
47AQI (US)
29AQI (US)
54AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
41AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
60AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
64AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
53AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
76AQI (US)
66AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
70AQI (US)
65AQI (US)
53AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
55AQI (US)
Số ngày
202650AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 170AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 434AQI (US)
202571AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1104AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 949AQI (US)
202471AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12110AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1050AQI (US)
202371AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1127AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 950AQI (US)
202282AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 7115AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 554AQI (US)
202191AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1143AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 656AQI (US)
202083AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12126AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 411AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Batumi Str19's hàng năm 2026 AQI (US) (50) cho thấy sự thay đổi trung bình của -35.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (83), 2021 (91), 2022 (82), 2023 (71), 2024 (71), 2025 (71).