Phân tích chất lượng không khí lịch sử Fussen, Bavaria, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Fussen, Bavaria, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (26th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 24 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 25th Sep - 26th Sep 2026
Fussen, Bavaria, Germany
6 AM25th Sep 2026
7 PM
5 AM26th Sep 2026
25AQI
21AQI
23AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Fussen đã đạt điểm cao nhất là 25 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm giữa 25th Sep và 26th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Fussen, Bavaria, Germany
18°C13/28°C
14°C9/20°C
15°C10/21°C
14°C11/17°C
14°C8/20°C
14°C9/20°C
15°C9/21°C
18°C11/27°C
14°C12/17°C
15°C10/22°C
18°C13/25°C
18°C12/27°C
11°C8/15°C
9°C6/11°C
10°C7/14°C
11°C5/18°C
13°C8/20°C
12°C10/17°C
14°C9/22°C
14°C9/21°C
10°C7/14°C
11°C7/15°C
11°C6/18°C
14°C9/20°C
9°C5/12°C
8°C4/14°C
9°C3/17°C
9°C7/15°C
9°C4/16°C
12°C7/19°C
33AQI
25AQI
32AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Fussen, Bavaria, Germany
96%
256
4%
10
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 269 ngày trong năm 2026 (Còn lại 96 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 96%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 96% trong 269 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Fussen, Bavaria, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
38AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
58AQI (US)
64AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
20AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
49AQI (US)
68AQI (US)
72AQI (US)
54AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
12AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
29AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
11AQI (US)
13AQI (US)
27AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
10AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
11AQI (US)
9AQI (US)
9AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
17AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
11AQI (US)
9AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
47AQI (US)
59AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
45AQI (US)
64AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
Số ngày
202626AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 137AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 616AQI (US)
202533AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 244AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 919AQI (US)
202425AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1237AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 113AQI (US)
20239AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 213AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 116AQI (US)
202211AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 320AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 47AQI (US)
202110AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 219AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 56AQI (US)
20209AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1110AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 107AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Fussen's hàng năm 2026 AQI (US) (26) cho thấy sự thay đổi trung bình của 109.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (9), 2021 (10), 2022 (11), 2023 (9), 2024 (25), 2025 (33).