Phân tích chất lượng không khí lịch sử Hemau, Bavaria, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Hemau, Bavaria, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (9th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 33 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 9th Aug - 10th Aug 2026
Hemau, Bavaria, Germany
5 AM9th Aug 2026
9 PM
4 AM10th Aug 2026
48AQI
23AQI
44AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Hemau đã đạt điểm cao nhất là 48 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày giữa 9th Aug và 10th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Hemau, Bavaria, Germany
20°C13/27°C
22°C15/29°C
21°C15/30°C
19°C14/26°C
21°C15/28°C
19°C14/24°C
19°C14/25°C
17°C12/22°C
15°C10/21°C
15°C9/20°C
16°C10/21°C
14°C9/19°C
16°C8/24°C
20°C11/29°C
21°C14/28°C
18°C14/22°C
19°C12/27°C
23°C14/33°C
26°C18/35°C
24°C18/35°C
21°C16/26°C
21°C13/28°C
24°C16/35°C
26°C18/35°C
25°C18/32°C
22°C18/29°C
20°C15/26°C
20°C13/29°C
22°C14/31°C
23°C15/32°C
40AQI
34AQI
39AQI
35AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Hemau, Bavaria, Germany
70%
152
30%
65
0.4%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 222 ngày trong năm 2026 (Còn lại 143 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 70%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 70% trong 222 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Hemau, Bavaria, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
64AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
45AQI (US)
59AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
45AQI (US)
17AQI (US)
41AQI (US)
55AQI (US)
47AQI (US)
35AQI (US)
57AQI (US)
63AQI (US)
57AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
57AQI (US)
83AQI (US)
86AQI (US)
98AQI (US)
92AQI (US)
83AQI (US)
52AQI (US)
31AQI (US)
60AQI (US)
67AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
75AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
66AQI (US)
32AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
30AQI (US)
66AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
82AQI (US)
68AQI (US)
58AQI (US)
79AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
59AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
64AQI (US)
65AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
70AQI (US)
72AQI (US)
73AQI (US)
70AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
85AQI (US)
57AQI (US)
69AQI (US)
73AQI (US)
40AQI (US)
58AQI (US)
68AQI (US)
47AQI (US)
16AQI (US)
50AQI (US)
96AQI (US)
62AQI (US)
122AQI (US)
81AQI (US)
65AQI (US)
47AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
67AQI (US)
44AQI (US)
58AQI (US)
94AQI (US)
47AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
53AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
39AQI (US)
59AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
78AQI (US)
94AQI (US)
28AQI (US)
68AQI (US)
57AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
77AQI (US)
72AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
15AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
45AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
52AQI (US)
61AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
Số ngày
202643AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 358AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 624AQI (US)
202540AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 261AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
202421AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1148AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 611AQI (US)
202317AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 228AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1113AQI (US)
202227AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 736AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1117AQI (US)
202125AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 332AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1218AQI (US)
202028AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 437AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1019AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Hemau's hàng năm 2026 AQI (US) (43) cho thấy sự thay đổi trung bình của 75.005% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (28), 2021 (25), 2022 (27), 2023 (17), 2024 (21), 2025 (40).