Phân tích chất lượng không khí lịch sử Munich, Bavaria, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Munich, Bavaria, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (25th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 26 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 24th Sep - 25th Sep 2026
Munich, Bavaria, Germany
6 AM24th Sep 2026
7 PM
5 AM25th Sep 2026
47AQI
23AQI
35AQI
19AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Munich đã đạt điểm cao nhất là 47 vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 19, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Đêm giữa 24th Sep và 25th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Munich, Bavaria, Germany
22°C17/26°C
21°C15/30°C
18°C13/22°C
21°C17/24°C
18°C15/20°C
18°C13/21°C
19°C14/22°C
19°C15/22°C
22°C17/26°C
18°C12/22°C
17°C13/21°C
20°C16/26°C
23°C19/28°C
15°C10/22°C
13°C9/16°C
15°C10/18°C
16°C12/20°C
17°C13/21°C
15°C12/19°C
18°C13/23°C
17°C12/23°C
14°C11/18°C
15°C12/18°C
16°C12/20°C
17°C14/21°C
12°C9/15°C
12°C8/15°C
12°C7/16°C
12°C11/15°C
13°C8/16°C
31AQI
28AQI
36AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Munich, Bavaria, Germany
89%
235
11%
30
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 268 ngày trong năm 2026 (Còn lại 97 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 89%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 89% trong 268 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Munich, Bavaria, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
60AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
66AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
52AQI (US)
66AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
69AQI (US)
81AQI (US)
98AQI (US)
75AQI (US)
67AQI (US)
72AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
47AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
68AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
11AQI (US)
12AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
20AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
59AQI (US)
69AQI (US)
63AQI (US)
49AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
72AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
56AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
77AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
70AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
Số ngày
202633AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 145AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 626AQI (US)
202541AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 260AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 928AQI (US)
202438AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 146AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 533AQI (US)
202335AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 648AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 121AQI (US)
202227AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 736AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1120AQI (US)
202124AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 633AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1117AQI (US)
202025AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 435AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1017AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Munich's hàng năm 2026 AQI (US) (33) cho thấy sự thay đổi trung bình của 8.8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (25), 2021 (24), 2022 (27), 2023 (35), 2024 (38), 2025 (41).