Phân tích chất lượng không khí lịch sử Biesenthal, Brandenburg, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Biesenthal, Brandenburg, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 30 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Jul - 28th Jul 2026
Biesenthal, Brandenburg, Germany
4 AM27th Jul 2026
9 PM
3 AM28th Jul 2026
40AQI
21AQI
31AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Biesenthal đã đạt điểm cao nhất là 40 vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm giữa 27th Jul và 28th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Biesenthal, Brandenburg, Germany
23°C19/29°C
22°C17/28°C
19°C15/23°C
20°C15/28°C
18°C14/23°C
16°C12/22°C
18°C15/23°C
15°C12/18°C
18°C15/23°C
17°C10/23°C
18°C11/24°C
20°C14/27°C
20°C13/26°C
23°C16/30°C
22°C16/29°C
19°C15/23°C
20°C13/26°C
23°C16/29°C
24°C19/29°C
20°C16/25°C
17°C13/23°C
15°C12/19°C
17°C11/23°C
16°C12/19°C
17°C12/21°C
18°C12/24°C
21°C14/28°C
20°C17/26°C
18°C15/23°C
18°C12/23°C
31AQI
27AQI
33AQI
27AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Biesenthal, Brandenburg, Germany
74%
152
21%
43
5%
10
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 209 ngày trong năm 2026 (Còn lại 156 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 74%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 74% trong 209 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Biesenthal, Brandenburg, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
35AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
63AQI (US)
67AQI (US)
67AQI (US)
69AQI (US)
33AQI (US)
15AQI (US)
45AQI (US)
58AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
64AQI (US)
65AQI (US)
46AQI (US)
68AQI (US)
103AQI (US)
134AQI (US)
115AQI (US)
123AQI (US)
78AQI (US)
92AQI (US)
75AQI (US)
64AQI (US)
99AQI (US)
91AQI (US)
62AQI (US)
80AQI (US)
63AQI (US)
104AQI (US)
111AQI (US)
137AQI (US)
124AQI (US)
86AQI (US)
108AQI (US)
98AQI (US)
68AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
60AQI (US)
101AQI (US)
77AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
81AQI (US)
98AQI (US)
73AQI (US)
91AQI (US)
60AQI (US)
19AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
49AQI (US)
73AQI (US)
50AQI (US)
70AQI (US)
59AQI (US)
68AQI (US)
76AQI (US)
37AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
49AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
55AQI (US)
74AQI (US)
60AQI (US)
47AQI (US)
57AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
44AQI (US)
29AQI (US)
17AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
10AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
18AQI (US)
40AQI (US)
61AQI (US)
33AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
Số ngày
202643AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 265AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 628AQI (US)
202539AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 271AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 925AQI (US)
202443AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 360AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 735AQI (US)
202341AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 252AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1133AQI (US)
202244AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 364AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 827AQI (US)
202142AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 263AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 128AQI (US)
202031AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 337AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1023AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Biesenthal's hàng năm 2026 AQI (US) (43) cho thấy sự thay đổi trung bình của 8.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (31), 2021 (42), 2022 (44), 2023 (41), 2024 (43), 2025 (39).