Phân tích chất lượng không khí lịch sử Potsdam, Brandenburg, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Potsdam, Brandenburg, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 47 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Oct - 2nd Oct 2026
Potsdam, Brandenburg, Germany
6 AM1st Oct 2026
7 PM
5 AM2nd Oct 2026
52AQI
45AQI
57AQI
42AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Potsdam đã đạt điểm cao nhất là 57 vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 42, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Đêm giữa 1st Oct và 2nd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Potsdam, Brandenburg, Germany
18°C14/22°C
19°C16/26°C
16°C13/21°C
16°C11/21°C
17°C13/24°C
22°C17/28°C
19°C15/21°C
14°C11/18°C
15°C10/22°C
17°C14/22°C
17°C14/21°C
16°C11/21°C
18°C12/24°C
17°C13/20°C
15°C11/20°C
16°C14/21°C
16°C12/20°C
17°C13/22°C
14°C12/19°C
13°C7/20°C
14°C8/20°C
13°C11/14°C
14°C11/18°C
15°C9/22°C
17°C12/24°C
18°C13/25°C
19°C14/25°C
19°C15/24°C
19°C14/24°C
15°C14/17°C
33AQI
26AQI
35AQI
28AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Potsdam, Brandenburg, Germany
81%
220
16%
43
3%
8
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 81%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 81% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Potsdam, Brandenburg, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
34AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
58AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
66AQI (US)
42AQI (US)
27AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
57AQI (US)
63AQI (US)
72AQI (US)
63AQI (US)
57AQI (US)
76AQI (US)
87AQI (US)
136AQI (US)
132AQI (US)
119AQI (US)
87AQI (US)
85AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
64AQI (US)
81AQI (US)
71AQI (US)
91AQI (US)
76AQI (US)
107AQI (US)
109AQI (US)
127AQI (US)
110AQI (US)
76AQI (US)
101AQI (US)
90AQI (US)
49AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
39AQI (US)
90AQI (US)
75AQI (US)
35AQI (US)
54AQI (US)
77AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
37AQI (US)
55AQI (US)
41AQI (US)
61AQI (US)
79AQI (US)
72AQI (US)
87AQI (US)
58AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
44AQI (US)
67AQI (US)
47AQI (US)
67AQI (US)
45AQI (US)
59AQI (US)
68AQI (US)
36AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
43AQI (US)
82AQI (US)
63AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
20AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
60AQI (US)
63AQI (US)
32AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
61AQI (US)
60AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
47AQI (US)
Số ngày
202638AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 161AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 626AQI (US)
202540AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 268AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 925AQI (US)
202442AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 658AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 734AQI (US)
202339AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 249AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1128AQI (US)
202245AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 362AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 829AQI (US)
202139AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1254AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 126AQI (US)
202032AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 337AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1023AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Potsdam's hàng năm 2026 AQI (US) (38) cho thấy sự thay đổi trung bình của -2.7% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (32), 2021 (39), 2022 (45), 2023 (39), 2024 (42), 2025 (40).