Phân tích chất lượng không khí lịch sử Neu Plotzin, Werder, Brandenburg, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Neu Plotzin, Werder, Brandenburg, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (25th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 24th Sep - 25th Sep 2026
Neu Plotzin, Werder, Brandenburg, Germany
6 AM24th Sep 2026
7 PM
5 AM25th Sep 2026
53AQI
21AQI
29AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Neu Plotzin đã đạt điểm cao nhất là 53 vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm giữa 24th Sep và 25th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Neu Plotzin, Werder, Brandenburg, Germany
21°C15/28°C
22°C18/30°C
20°C16/26°C
21°C17/25°C
20°C16/26°C
18°C14/24°C
17°C12/23°C
18°C14/21°C
19°C16/26°C
16°C13/21°C
16°C11/21°C
18°C13/25°C
22°C17/27°C
19°C15/21°C
14°C11/17°C
15°C9/22°C
17°C14/22°C
17°C15/21°C
16°C11/20°C
18°C12/25°C
17°C13/21°C
15°C11/20°C
17°C14/21°C
16°C12/20°C
17°C13/23°C
14°C12/18°C
13°C7/20°C
14°C8/20°C
13°C11/15°C
14°C11/18°C
34AQI
27AQI
33AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Neu Plotzin, Werder, Brandenburg, Germany
82%
217
15%
41
3%
7
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 268 ngày trong năm 2026 (Còn lại 97 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 82%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 82% trong 268 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Neu Plotzin, Werder, Brandenburg, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
32AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
59AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
68AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
70AQI (US)
85AQI (US)
141AQI (US)
127AQI (US)
116AQI (US)
82AQI (US)
86AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
80AQI (US)
68AQI (US)
86AQI (US)
75AQI (US)
106AQI (US)
107AQI (US)
122AQI (US)
110AQI (US)
75AQI (US)
98AQI (US)
95AQI (US)
48AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
88AQI (US)
71AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
79AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
37AQI (US)
53AQI (US)
39AQI (US)
58AQI (US)
73AQI (US)
66AQI (US)
80AQI (US)
53AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
63AQI (US)
43AQI (US)
57AQI (US)
64AQI (US)
34AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
23AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
32AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
45AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
55AQI (US)
47AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
Số ngày
202637AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 160AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 625AQI (US)
202539AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 266AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 925AQI (US)
202460AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 178AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 817AQI (US)
202378AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 178AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1278AQI (US)
202278AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1078AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1278AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Neu Plotzin's hàng năm 2026 AQI (US) (37) cho thấy sự thay đổi trung bình của -37.1% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (78), 2023 (78), 2024 (60), 2025 (39).