Phân tích chất lượng không khí lịch sử Heppenheim, Hesse, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Heppenheim, Hesse, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 44 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Heppenheim, Hesse, Germany
7 AM30th Sep 2026
7 PM
6 AM1st Oct 2026
57AQI
49AQI
54AQI
46AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Heppenheim đã đạt điểm cao nhất là 57 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 46, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Heppenheim, Hesse, Germany
20°C15/25°C
20°C16/25°C
24°C18/31°C
20°C17/25°C
19°C13/26°C
23°C18/31°C
24°C19/31°C
19°C15/22°C
17°C11/22°C
18°C13/24°C
19°C14/25°C
18°C16/20°C
19°C15/25°C
22°C17/28°C
19°C16/23°C
17°C13/23°C
17°C13/22°C
18°C13/24°C
18°C14/23°C
15°C11/21°C
15°C11/20°C
16°C10/22°C
16°C13/19°C
15°C10/21°C
17°C12/24°C
20°C14/28°C
22°C17/27°C
22°C17/28°C
22°C17/28°C
19°C16/21°C
33AQI
28AQI
31AQI
29AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Heppenheim, Hesse, Germany
85%
231
14%
37
1%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 85%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 85% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Heppenheim, Hesse, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
52AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
58AQI (US)
77AQI (US)
62AQI (US)
29AQI (US)
11AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
47AQI (US)
56AQI (US)
72AQI (US)
84AQI (US)
81AQI (US)
96AQI (US)
116AQI (US)
107AQI (US)
123AQI (US)
75AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
75AQI (US)
65AQI (US)
49AQI (US)
68AQI (US)
43AQI (US)
73AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
83AQI (US)
45AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
67AQI (US)
19AQI (US)
8AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
40AQI (US)
54AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
69AQI (US)
66AQI (US)
85AQI (US)
64AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
50AQI (US)
34AQI (US)
16AQI (US)
38AQI (US)
77AQI (US)
76AQI (US)
90AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
68AQI (US)
48AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
46AQI (US)
19AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
48AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
Số ngày
202634AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 154AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 424AQI (US)
202539AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 267AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
202438AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 155AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 728AQI (US)
202339AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 255AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1129AQI (US)
202245AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 369AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 933AQI (US)
202140AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 260AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 829AQI (US)
202040AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1154AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1030AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Heppenheim's hàng năm 2026 AQI (US) (34) cho thấy sự thay đổi trung bình của -15.1% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (40), 2021 (40), 2022 (45), 2023 (39), 2024 (38), 2025 (39).