Phân tích chất lượng không khí lịch sử Kassel, Hesse, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Kassel, Hesse, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 52 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Oct - 2nd Oct 2026
Kassel, Hesse, Germany
7 AM1st Oct 2026
7 PM
6 AM2nd Oct 2026
64AQI
44AQI
58AQI
14AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Kassel đã đạt điểm cao nhất là 64 vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 14, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Đêm giữa 1st Oct và 2nd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Kassel, Hesse, Germany
16°C13/19°C
19°C15/24°C
15°C12/19°C
14°C9/21°C
19°C13/27°C
21°C17/27°C
15°C11/19°C
13°C9/17°C
14°C8/21°C
16°C12/20°C
15°C13/16°C
16°C12/21°C
19°C14/24°C
16°C11/19°C
13°C9/19°C
14°C11/18°C
15°C11/21°C
13°C10/16°C
12°C9/17°C
11°C7/16°C
12°C8/18°C
12°C9/16°C
12°C6/18°C
15°C8/22°C
17°C13/24°C
19°C13/24°C
20°C16/25°C
19°C13/26°C
16°C14/19°C
15°C13/18°C
34AQI
28AQI
32AQI
29AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Kassel, Hesse, Germany
85%
229
14%
39
1%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 85%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 85% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Kassel, Hesse, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
32AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
43AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
32AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
66AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
95AQI (US)
101AQI (US)
142AQI (US)
130AQI (US)
70AQI (US)
58AQI (US)
44AQI (US)
66AQI (US)
80AQI (US)
68AQI (US)
88AQI (US)
82AQI (US)
88AQI (US)
84AQI (US)
88AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
68AQI (US)
27AQI (US)
10AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
74AQI (US)
68AQI (US)
61AQI (US)
74AQI (US)
80AQI (US)
68AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
70AQI (US)
68AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
51AQI (US)
54AQI (US)
32AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
12AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
52AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 156AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 623AQI (US)
202542AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 273AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 925AQI (US)
202439AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 356AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
202339AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 249AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1130AQI (US)
202241AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 364AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 827AQI (US)
202137AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 249AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 129AQI (US)
202034AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 345AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 729AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Kassel's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của -9.04% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (34), 2021 (37), 2022 (41), 2023 (39), 2024 (39), 2025 (42).