Phân tích chất lượng không khí lịch sử Lampertheim, Hesse, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Lampertheim, Hesse, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 29 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Oct - 2nd Oct 2026
Lampertheim, Hesse, Germany
7 AM1st Oct 2026
7 PM
6 AM2nd Oct 2026
58AQI
48AQI
38AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Lampertheim đã đạt điểm cao nhất là 58 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Đêm giữa 1st Oct và 2nd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Lampertheim, Hesse, Germany
22°C18/25°C
24°C19/31°C
21°C17/26°C
20°C15/26°C
24°C18/31°C
25°C20/31°C
19°C16/23°C
18°C13/22°C
19°C14/25°C
20°C16/25°C
19°C17/20°C
20°C16/25°C
23°C18/28°C
20°C17/23°C
18°C14/23°C
18°C14/22°C
19°C14/24°C
19°C16/24°C
16°C12/20°C
16°C12/21°C
17°C12/22°C
17°C14/20°C
16°C11/22°C
19°C13/24°C
21°C15/28°C
23°C18/28°C
23°C19/28°C
23°C18/28°C
20°C17/22°C
18°C15/22°C
33AQI
30AQI
33AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Lampertheim, Hesse, Germany
81%
219
18%
48
2%
5
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 81%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 81% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Lampertheim, Hesse, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
55AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
55AQI (US)
72AQI (US)
78AQI (US)
41AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
78AQI (US)
88AQI (US)
100AQI (US)
95AQI (US)
129AQI (US)
122AQI (US)
136AQI (US)
114AQI (US)
60AQI (US)
38AQI (US)
64AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
65AQI (US)
51AQI (US)
67AQI (US)
69AQI (US)
68AQI (US)
75AQI (US)
65AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
55AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
63AQI (US)
42AQI (US)
12AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
16AQI (US)
41AQI (US)
61AQI (US)
69AQI (US)
76AQI (US)
72AQI (US)
90AQI (US)
81AQI (US)
102AQI (US)
87AQI (US)
36AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
43AQI (US)
75AQI (US)
74AQI (US)
91AQI (US)
65AQI (US)
51AQI (US)
64AQI (US)
53AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
61AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
34AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
9AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
21AQI (US)
53AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
67AQI (US)
57AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
29AQI (US)
62AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
Số ngày
202637AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 162AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 626AQI (US)
202543AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 271AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 925AQI (US)
202439AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 151AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 432AQI (US)
202337AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 254AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1124AQI (US)
202244AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 371AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 234AQI (US)
202141AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 254AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 830AQI (US)
202041AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1158AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1031AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Lampertheim's hàng năm 2026 AQI (US) (37) cho thấy sự thay đổi trung bình của -9.08% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (41), 2021 (41), 2022 (44), 2023 (37), 2024 (39), 2025 (43).