Phân tích chất lượng không khí lịch sử Waldeck, Hesse, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Waldeck, Hesse, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (26th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
Waldeck, Hesse, Germany
6 AM26th Sep 2026
7 PM
5 AM27th Sep 2026
33AQI
25AQI
62AQI
27AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Waldeck đã đạt điểm cao nhất là 62 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 25, được ghi nhận vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Waldeck, Hesse, Germany
17°C13/22°C
18°C15/23°C
17°C14/21°C
16°C11/21°C
16°C13/21°C
16°C14/18°C
19°C14/24°C
15°C12/19°C
14°C9/20°C
20°C14/27°C
21°C17/26°C
15°C11/18°C
13°C10/16°C
14°C9/20°C
16°C12/20°C
15°C14/17°C
16°C12/21°C
19°C15/24°C
16°C12/19°C
13°C10/18°C
14°C11/17°C
15°C11/20°C
14°C12/15°C
13°C10/17°C
11°C8/16°C
13°C9/18°C
12°C9/15°C
12°C7/18°C
15°C9/21°C
17°C14/23°C
27AQI
24AQI
27AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Waldeck, Hesse, Germany
90%
239
9%
25
0.7%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 90%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 90% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Waldeck, Hesse, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
25AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
33AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
15AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
62AQI (US)
81AQI (US)
92AQI (US)
132AQI (US)
113AQI (US)
70AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
59AQI (US)
78AQI (US)
75AQI (US)
86AQI (US)
56AQI (US)
82AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
67AQI (US)
21AQI (US)
9AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
52AQI (US)
65AQI (US)
72AQI (US)
68AQI (US)
18AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
74AQI (US)
74AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
56AQI (US)
29AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
12AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
12AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
46AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
Số ngày
202632AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 146AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 621AQI (US)
202534AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 258AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
202431AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 340AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1026AQI (US)
202333AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 642AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1125AQI (US)
202238AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 356AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1128AQI (US)
202137AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 249AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 829AQI (US)
202035AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 346AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1030AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Waldeck's hàng năm 2026 AQI (US) (32) cho thấy sự thay đổi trung bình của -7.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (35), 2021 (37), 2022 (38), 2023 (33), 2024 (31), 2025 (34).