Phân tích chất lượng không khí lịch sử Duisburg Bruckhausen, Duisburg, North Rhine Westphalia, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Duisburg Bruckhausen, Duisburg, North Rhine Westphalia, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (14th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 29 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Jul - 15th Jul 2026
Duisburg Bruckhausen, Duisburg, North Rhine Westphalia, Germany
5 AM14th Jul 2026
9 PM
4 AM15th Jul 2026
40AQI
15AQI
25AQI
10AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Duisburg Bruckhausen đã đạt điểm cao nhất là 40 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 10, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 14th Jul và 15th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Duisburg Bruckhausen, Duisburg, North Rhine Westphalia, Germany
18°C14/25°C
20°C14/24°C
24°C17/31°C
28°C20/35°C
26°C20/32°C
26°C20/33°C
24°C17/31°C
24°C18/31°C
28°C21/36°C
30°C24/36°C
32°C24/39°C
30°C23/39°C
26°C21/33°C
23°C19/28°C
21°C17/27°C
21°C15/26°C
19°C15/26°C
18°C11/25°C
20°C13/27°C
19°C16/22°C
22°C15/29°C
23°C18/29°C
20°C16/24°C
21°C15/28°C
23°C16/29°C
24°C17/31°C
25°C18/31°C
24°C16/32°C
25°C19/31°C
24°C18/29°C
27AQI
21AQI
26AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Duisburg Bruckhausen, Duisburg, North Rhine Westphalia, Germany
86%
166
12%
23
2%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 196 ngày trong năm 2026 (Còn lại 169 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 86%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 86% trong 196 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Duisburg Bruckhausen, Duisburg, North Rhine Westphalia, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
45AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
18AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
76AQI (US)
66AQI (US)
57AQI (US)
62AQI (US)
81AQI (US)
137AQI (US)
119AQI (US)
79AQI (US)
50AQI (US)
72AQI (US)
49AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
72AQI (US)
27AQI (US)
78AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
15AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
88AQI (US)
106AQI (US)
86AQI (US)
76AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
60AQI (US)
71AQI (US)
36AQI (US)
61AQI (US)
68AQI (US)
84AQI (US)
37AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
26AQI (US)
46AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
11AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
51AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
Số ngày
202634AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 151AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 723AQI (US)
202542AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 265AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
202438AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 148AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 428AQI (US)
202346AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 275AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1031AQI (US)
202251AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 365AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1043AQI (US)
202143AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1160AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 126AQI (US)
202039AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 947AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1225AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Duisburg Bruckhausen's hàng năm 2026 AQI (US) (34) cho thấy sự thay đổi trung bình của -20.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (39), 2021 (43), 2022 (51), 2023 (46), 2024 (38), 2025 (42).