Phân tích chất lượng không khí lịch sử Hagen Graf Von Galen Ring, Hagen, North Rhine Westphalia, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Hagen Graf Von Galen Ring, Hagen, North Rhine Westphalia, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 24 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Jul - 15th Jul 2026
Hagen Graf Von Galen Ring, Hagen, North Rhine Westphalia, Germany
5 AM14th Jul 2026
9 PM
4 AM15th Jul 2026
30AQI
19AQI
30AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Hagen Graf Von Galen Ring đã đạt điểm cao nhất là 30 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 19, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 14th Jul và 15th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Hagen Graf Von Galen Ring, Hagen, North Rhine Westphalia, Germany
17°C10/25°C
19°C12/24°C
23°C15/30°C
26°C18/35°C
25°C17/33°C
25°C18/32°C
23°C17/28°C
23°C16/30°C
26°C18/34°C
27°C20/34°C
29°C20/38°C
28°C20/38°C
25°C19/33°C
23°C17/28°C
20°C15/26°C
20°C13/25°C
17°C12/26°C
17°C9/24°C
18°C10/25°C
18°C15/20°C
20°C12/27°C
22°C16/28°C
18°C15/22°C
19°C13/26°C
20°C14/27°C
22°C14/29°C
23°C15/30°C
22°C14/30°C
23°C16/29°C
21°C15/28°C
28AQI
24AQI
28AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Hagen Graf Von Galen Ring, Hagen, North Rhine Westphalia, Germany
79%
153
19%
37
2%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 196 ngày trong năm 2026 (Còn lại 169 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 79%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 79% trong 196 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Hagen Graf Von Galen Ring, Hagen, North Rhine Westphalia, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
48AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
62AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
16AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
16AQI (US)
38AQI (US)
62AQI (US)
57AQI (US)
67AQI (US)
57AQI (US)
76AQI (US)
83AQI (US)
116AQI (US)
127AQI (US)
105AQI (US)
66AQI (US)
40AQI (US)
71AQI (US)
69AQI (US)
29AQI (US)
48AQI (US)
69AQI (US)
79AQI (US)
26AQI (US)
81AQI (US)
51AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
74AQI (US)
52AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
66AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
27AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
76AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
87AQI (US)
92AQI (US)
80AQI (US)
75AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
13AQI (US)
26AQI (US)
48AQI (US)
15AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
76AQI (US)
81AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
63AQI (US)
80AQI (US)
35AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
56AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
45AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
58AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
9AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
40AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 151AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 724AQI (US)
202541AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 267AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 926AQI (US)
202438AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 146AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
202338AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 270AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 324AQI (US)
202242AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 364AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
202135AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1151AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 117AQI (US)
202019AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 329AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 715AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Hagen Graf Von Galen Ring's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của 9.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (19), 2021 (35), 2022 (42), 2023 (38), 2024 (38), 2025 (41).