Phân tích chất lượng không khí lịch sử Manchengladbach Rheydt, Monchengladbach, North Rhine Westphalia, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Manchengladbach Rheydt, Monchengladbach, North Rhine Westphalia, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 25 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Manchengladbach Rheydt, Monchengladbach, North Rhine Westphalia, Germany
5 AM11th Jul 2026
9 PM
4 AM12th Jul 2026
74AQI
23AQI
30AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Manchengladbach Rheydt đã đạt điểm cao nhất là 74 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 9 PM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Manchengladbach Rheydt, Monchengladbach, North Rhine Westphalia, Germany
16°C12/19°C
14°C11/18°C
13°C9/17°C
19°C13/25°C
19°C14/24°C
24°C17/31°C
27°C20/34°C
25°C20/32°C
25°C19/31°C
24°C17/30°C
24°C18/30°C
27°C21/34°C
29°C23/35°C
31°C24/38°C
28°C22/37°C
25°C20/32°C
22°C18/27°C
20°C15/25°C
20°C14/25°C
18°C14/25°C
18°C10/25°C
19°C11/27°C
20°C16/23°C
22°C15/29°C
23°C18/29°C
20°C17/24°C
21°C14/28°C
23°C16/30°C
24°C17/32°C
25°C18/32°C
37AQI
27AQI
37AQI
29AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Manchengladbach Rheydt, Monchengladbach, North Rhine Westphalia, Germany
85%
161
14%
27
1%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 85%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 85% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Manchengladbach Rheydt, Monchengladbach, North Rhine Westphalia, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
36AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
16AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
32AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
68AQI (US)
61AQI (US)
67AQI (US)
65AQI (US)
72AQI (US)
109AQI (US)
113AQI (US)
72AQI (US)
63AQI (US)
67AQI (US)
51AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
62AQI (US)
26AQI (US)
56AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
16AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
17AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
62AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
81AQI (US)
92AQI (US)
68AQI (US)
59AQI (US)
13AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
62AQI (US)
77AQI (US)
39AQI (US)
56AQI (US)
63AQI (US)
73AQI (US)
29AQI (US)
10AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
42AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
54AQI (US)
32AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
25AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
Số ngày
202634AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 147AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 727AQI (US)
202538AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 263AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 922AQI (US)
202435AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 142AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 224AQI (US)
202333AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 248AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1022AQI (US)
202238AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 362AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1129AQI (US)
202132AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 650AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 114AQI (US)
202028AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 436AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1214AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Manchengladbach Rheydt's hàng năm 2026 AQI (US) (34) cho thấy sự thay đổi trung bình của 1.1% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (28), 2021 (32), 2022 (38), 2023 (33), 2024 (35), 2025 (38).