Phân tích chất lượng không khí lịch sử Schwerte, North Rhine Westphalia, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Schwerte, North Rhine Westphalia, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 32 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Aug - 12th Aug 2026
Schwerte, North Rhine Westphalia, Germany
5 AM11th Aug 2026
9 PM
4 AM12th Aug 2026
38AQI
9AQI
31AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Schwerte đã đạt điểm cao nhất là 38 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 9, được ghi nhận vào lúc 8 PM trong khoảng Ngày giữa 11th Aug và 12th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Schwerte, North Rhine Westphalia, Germany
24°C18/29°C
20°C15/27°C
23°C17/28°C
23°C17/30°C
20°C16/24°C
17°C14/22°C
17°C13/23°C
18°C12/25°C
17°C14/21°C
18°C15/23°C
19°C13/25°C
23°C16/29°C
20°C17/24°C
19°C15/23°C
22°C14/28°C
27°C20/34°C
27°C22/37°C
24°C20/30°C
20°C16/26°C
23°C17/29°C
27°C19/34°C
26°C21/34°C
24°C20/30°C
21°C17/26°C
19°C14/23°C
21°C14/28°C
25°C19/32°C
24°C18/30°C
19°C14/25°C
22°C14/30°C
36AQI
30AQI
35AQI
32AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Schwerte, North Rhine Westphalia, Germany
81%
180
17%
38
1%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 224 ngày trong năm 2026 (Còn lại 141 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 81%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 81% trong 224 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Schwerte, North Rhine Westphalia, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
49AQI (US)
19AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
63AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
16AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
14AQI (US)
40AQI (US)
63AQI (US)
59AQI (US)
68AQI (US)
58AQI (US)
79AQI (US)
86AQI (US)
114AQI (US)
128AQI (US)
103AQI (US)
64AQI (US)
34AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
20AQI (US)
49AQI (US)
70AQI (US)
76AQI (US)
24AQI (US)
80AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
74AQI (US)
53AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
65AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
29AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
77AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
79AQI (US)
90AQI (US)
80AQI (US)
77AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
13AQI (US)
27AQI (US)
48AQI (US)
15AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
74AQI (US)
84AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
80AQI (US)
35AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
16AQI (US)
29AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
52AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
39AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
44AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
57AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
8AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
55AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
61AQI (US)
73AQI (US)
43AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
57AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 151AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 428AQI (US)
202539AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 261AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 924AQI (US)
202436AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 342AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 227AQI (US)
202336AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 268AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1128AQI (US)
202239AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 359AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 929AQI (US)
202134AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1145AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 126AQI (US)
202032AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 640AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1026AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Schwerte's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của 0.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (32), 2021 (34), 2022 (39), 2023 (36), 2024 (36), 2025 (39).