Phân tích chất lượng không khí lịch sử Dillingen, Saarland, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Dillingen, Saarland, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd October):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 30 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 2nd Oct - 3rd Oct 2026
Dillingen, Saarland, Germany
7 AM2nd Oct 2026
7 PM
6 AM3rd Oct 2026
38AQI
25AQI
51AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Dillingen đã đạt điểm cao nhất là 51 vào lúc 6 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 25, được ghi nhận vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm giữa 2nd Oct và 3rd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Dillingen, Saarland, Germany
22°C18/28°C
18°C14/23°C
19°C13/24°C
23°C17/28°C
22°C18/28°C
16°C11/19°C
15°C10/21°C
17°C13/23°C
19°C14/24°C
16°C14/18°C
19°C15/23°C
22°C17/28°C
18°C13/24°C
16°C12/20°C
15°C11/19°C
17°C13/22°C
17°C14/22°C
14°C10/19°C
15°C11/20°C
16°C11/21°C
16°C12/19°C
16°C10/22°C
18°C12/25°C
20°C14/26°C
22°C18/27°C
22°C18/27°C
22°C18/27°C
17°C15/18°C
17°C13/21°C
17°C12/23°C
32AQI
28AQI
34AQI
27AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Dillingen, Saarland, Germany
89%
241
11%
29
0.7%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 276 ngày trong năm 2026 (Còn lại 89 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 89%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 89% trong 276 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Dillingen, Saarland, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
33AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
11AQI (US)
22AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
64AQI (US)
71AQI (US)
59AQI (US)
66AQI (US)
90AQI (US)
91AQI (US)
90AQI (US)
103AQI (US)
76AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
40AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
67AQI (US)
46AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
33AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
11AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
20AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
111AQI (US)
69AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
51AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
Số ngày
202632AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 151AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 422AQI (US)
202536AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1252AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 921AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Dillingen's hàng năm 2026 AQI (US) (32) cho thấy sự thay đổi trung bình của -11.1% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (36).