Phân tích chất lượng không khí lịch sử Ottweiler, Saarland, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Ottweiler, Saarland, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 40 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Ottweiler, Saarland, Germany
7 AM28th Sep 2026
7 PM
6 AM29th Sep 2026
54AQI
21AQI
74AQI
30AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Ottweiler đã đạt điểm cao nhất là 74 vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Ottweiler, Saarland, Germany
16°C14/20°C
17°C12/23°C
17°C13/22°C
19°C13/24°C
22°C16/28°C
18°C14/23°C
17°C11/24°C
22°C16/28°C
22°C16/28°C
15°C11/19°C
14°C9/20°C
16°C10/23°C
17°C11/24°C
15°C13/20°C
18°C15/23°C
21°C16/27°C
18°C14/22°C
15°C10/21°C
15°C11/20°C
16°C11/22°C
16°C12/22°C
13°C8/19°C
14°C9/20°C
14°C8/21°C
15°C11/19°C
14°C9/22°C
17°C10/25°C
19°C12/27°C
21°C17/27°C
21°C17/27°C
32AQI
27AQI
34AQI
27AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Ottweiler, Saarland, Germany
88%
237
10%
28
1%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 88%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 88% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Ottweiler, Saarland, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
30AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
57AQI (US)
34AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
68AQI (US)
53AQI (US)
64AQI (US)
90AQI (US)
107AQI (US)
114AQI (US)
113AQI (US)
75AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
40AQI (US)
55AQI (US)
33AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
61AQI (US)
51AQI (US)
64AQI (US)
50AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
78AQI (US)
62AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
12AQI (US)
17AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
9AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
35AQI (US)
15AQI (US)
30AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
12AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
58AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
45AQI (US)
58AQI (US)
44AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
77AQI (US)
59AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
51AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
Số ngày
202632AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 149AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 421AQI (US)
202536AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1249AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 922AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Ottweiler's hàng năm 2026 AQI (US) (32) cho thấy sự thay đổi trung bình của -11.1% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (36).