Phân tích chất lượng không khí lịch sử Halle, Saxony Anhalt, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Halle, Saxony Anhalt, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (14th August):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 30 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Aug - 14th Aug 2026
Halle, Saxony Anhalt, Germany
5 AM13th Aug 2026
9 PM
4 AM14th Aug 2026
45AQI
21AQI
38AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Halle đã đạt điểm cao nhất là 45 vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 13th Aug và 14th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Halle, Saxony Anhalt, Germany
22°C15/29°C
22°C18/30°C
20°C17/25°C
16°C13/21°C
15°C10/19°C
17°C11/23°C
16°C12/21°C
15°C12/20°C
17°C11/24°C
22°C14/30°C
22°C17/30°C
19°C16/24°C
19°C13/25°C
24°C17/32°C
29°C22/38°C
24°C19/32°C
20°C17/24°C
20°C14/26°C
23°C15/31°C
26°C21/33°C
27°C23/33°C
24°C19/28°C
19°C13/24°C
19°C12/25°C
25°C15/34°C
25°C19/33°C
18°C13/24°C
19°C11/26°C
22°C14/30°C
25°C16/34°C
35AQI
30AQI
38AQI
29AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Halle, Saxony Anhalt, Germany
79%
177
17%
38
2%
5
1%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 226 ngày trong năm 2026 (Còn lại 139 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 79%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 79% trong 226 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Halle, Saxony Anhalt, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
33AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
56AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
72AQI (US)
80AQI (US)
100AQI (US)
120AQI (US)
154AQI (US)
156AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
86AQI (US)
116AQI (US)
90AQI (US)
82AQI (US)
82AQI (US)
90AQI (US)
124AQI (US)
118AQI (US)
154AQI (US)
122AQI (US)
72AQI (US)
92AQI (US)
56AQI (US)
38AQI (US)
11AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
64AQI (US)
78AQI (US)
26AQI (US)
10AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
66AQI (US)
59AQI (US)
76AQI (US)
83AQI (US)
82AQI (US)
81AQI (US)
92AQI (US)
42AQI (US)
20AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
50AQI (US)
75AQI (US)
76AQI (US)
70AQI (US)
57AQI (US)
64AQI (US)
68AQI (US)
37AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
44AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
49AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
Số ngày
202640AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 163AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 625AQI (US)
202536AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1251AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 519AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Halle's hàng năm 2026 AQI (US) (40) cho thấy sự thay đổi trung bình của 11.1% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (36).