Phân tích chất lượng không khí lịch sử Gorlitz, Saxony, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Gorlitz, Saxony, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 29 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
Gorlitz, Saxony, Germany
6 AM26th Sep 2026
7 PM
5 AM27th Sep 2026
38AQI
23AQI
50AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Gorlitz đã đạt điểm cao nhất là 50 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Gorlitz, Saxony, Germany
19°C15/23°C
21°C17/25°C
19°C16/23°C
17°C14/20°C
18°C15/22°C
18°C15/22°C
20°C16/25°C
16°C14/19°C
14°C10/19°C
16°C13/21°C
22°C16/28°C
19°C16/21°C
14°C10/17°C
14°C10/19°C
17°C14/20°C
16°C15/18°C
16°C14/19°C
17°C13/22°C
18°C13/23°C
15°C12/19°C
15°C13/19°C
16°C12/21°C
15°C13/18°C
12°C9/15°C
11°C7/14°C
12°C9/17°C
12°C9/13°C
11°C10/14°C
14°C9/20°C
16°C13/22°C
31AQI
28AQI
32AQI
28AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Gorlitz, Saxony, Germany
80%
213
18%
48
2%
5
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 80%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 80% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Gorlitz, Saxony, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
33AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
81AQI (US)
70AQI (US)
65AQI (US)
19AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
75AQI (US)
124AQI (US)
151AQI (US)
150AQI (US)
74AQI (US)
35AQI (US)
69AQI (US)
70AQI (US)
74AQI (US)
78AQI (US)
78AQI (US)
96AQI (US)
90AQI (US)
125AQI (US)
119AQI (US)
134AQI (US)
93AQI (US)
52AQI (US)
78AQI (US)
86AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
34AQI (US)
64AQI (US)
41AQI (US)
82AQI (US)
78AQI (US)
36AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
59AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
48AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
66AQI (US)
82AQI (US)
93AQI (US)
70AQI (US)
57AQI (US)
72AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
21AQI (US)
61AQI (US)
84AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
64AQI (US)
43AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
45AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
14AQI (US)
28AQI (US)
45AQI (US)
59AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
11AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
8AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
51AQI (US)
37AQI (US)
56AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
10AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
64AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
35AQI (US)
17AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
Số ngày
202639AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 160AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 625AQI (US)
202542AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 273AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 925AQI (US)
202436AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 354AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 727AQI (US)
202332AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 944AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 322AQI (US)
202240AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 372AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 821AQI (US)
202130AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1046AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 510AQI (US)
202022AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 334AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1012AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Gorlitz's hàng năm 2026 AQI (US) (39) cho thấy sự thay đổi trung bình của 21.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (22), 2021 (30), 2022 (40), 2023 (32), 2024 (36), 2025 (42).