Phân tích chất lượng không khí lịch sử Radebeul, Saxony, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Radebeul, Saxony, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (31st October):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 40 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Radebeul, Saxony, Germany
6 AM30th Sep 2026
7 PM
5 AM1st Oct 2026
44AQI
25AQI
48AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Radebeul đã đạt điểm cao nhất là 48 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Radebeul, Saxony, Germany
18°C14/23°C
18°C15/22°C
20°C16/26°C
16°C13/20°C
15°C11/19°C
18°C14/23°C
24°C19/30°C
19°C16/23°C
14°C11/17°C
16°C12/21°C
17°C14/20°C
16°C14/17°C
16°C14/20°C
19°C15/24°C
18°C14/24°C
15°C11/19°C
16°C14/18°C
17°C14/20°C
16°C12/18°C
12°C9/15°C
11°C7/14°C
13°C9/17°C
12°C11/13°C
12°C9/15°C
16°C11/21°C
17°C14/21°C
17°C14/22°C
18°C14/23°C
17°C14/22°C
18°C14/22°C
44AQI
32AQI
36AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Radebeul, Saxony, Germany
82%
221
17%
47
0.7%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 82%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 82% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Radebeul, Saxony, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
35AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
71AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
55AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
60AQI (US)
67AQI (US)
67AQI (US)
89AQI (US)
135AQI (US)
141AQI (US)
74AQI (US)
44AQI (US)
62AQI (US)
67AQI (US)
74AQI (US)
83AQI (US)
69AQI (US)
95AQI (US)
84AQI (US)
62AQI (US)
100AQI (US)
88AQI (US)
74AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
36AQI (US)
16AQI (US)
36AQI (US)
55AQI (US)
28AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
31AQI (US)
8AQI (US)
9AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
59AQI (US)
75AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
51AQI (US)
70AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
67AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
71AQI (US)
65AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
55AQI (US)
77AQI (US)
68AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
60AQI (US)
43AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
12AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
13AQI (US)
44AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
53AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
10AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
65AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
65AQI (US)
96AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
Số ngày
202638AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 155AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 625AQI (US)
202541AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 273AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 924AQI (US)
202439AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 350AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 233AQI (US)
202335AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 644AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1123AQI (US)
202240AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 358AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 827AQI (US)
202132AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 643AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 119AQI (US)
202026AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 433AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1219AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Radebeul's hàng năm 2026 AQI (US) (38) cho thấy sự thay đổi trung bình của 9.7% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (26), 2021 (32), 2022 (40), 2023 (35), 2024 (39), 2025 (41).