Phân tích chất lượng không khí lịch sử Flensburg, Schleswig Holstein, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Flensburg, Schleswig Holstein, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 31 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Flensburg, Schleswig Holstein, Germany
6 AM27th Sep 2026
7 PM
5 AM28th Sep 2026
29AQI
25AQI
25AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Flensburg đã đạt điểm cao nhất là 29 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Flensburg, Schleswig Holstein, Germany
17°C15/21°C
16°C14/19°C
16°C13/19°C
16°C13/19°C
16°C14/20°C
16°C14/17°C
15°C13/16°C
15°C12/18°C
18°C12/24°C
16°C14/18°C
14°C11/17°C
14°C10/16°C
13°C10/16°C
15°C12/19°C
16°C11/19°C
13°C10/18°C
17°C12/22°C
15°C11/17°C
13°C10/17°C
14°C11/17°C
15°C14/17°C
14°C12/16°C
13°C10/15°C
12°C8/17°C
13°C10/16°C
13°C11/15°C
12°C9/17°C
13°C10/18°C
15°C9/20°C
17°C14/21°C
26AQI
25AQI
26AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Flensburg, Schleswig Holstein, Germany
87%
233
13%
34
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 87%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 87% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Flensburg, Schleswig Holstein, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
20AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
28AQI (US)
62AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
11AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
50AQI (US)
64AQI (US)
79AQI (US)
106AQI (US)
74AQI (US)
73AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
57AQI (US)
30AQI (US)
80AQI (US)
83AQI (US)
73AQI (US)
62AQI (US)
40AQI (US)
79AQI (US)
61AQI (US)
84AQI (US)
61AQI (US)
25AQI (US)
63AQI (US)
87AQI (US)
65AQI (US)
22AQI (US)
12AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
79AQI (US)
68AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
60AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
16AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
86AQI (US)
98AQI (US)
94AQI (US)
88AQI (US)
47AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
69AQI (US)
35AQI (US)
56AQI (US)
67AQI (US)
74AQI (US)
94AQI (US)
35AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
52AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
12AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
Số ngày
202632AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 248AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 622AQI (US)
202534AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 356AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 922AQI (US)
202430AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 351AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 715AQI (US)
202329AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 257AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 719AQI (US)
202233AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 350AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 722AQI (US)
202136AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 247AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 823AQI (US)
202036AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1260AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 722AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Flensburg's hàng năm 2026 AQI (US) (32) cho thấy sự thay đổi trung bình của -2.3% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (36), 2021 (36), 2022 (33), 2023 (29), 2024 (30), 2025 (34).