Phân tích chất lượng không khí lịch sử Schenefeld, Schleswig Holstein, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Schenefeld, Schleswig Holstein, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (25th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 25th Jul - 26th Jul 2026
Schenefeld, Schleswig Holstein, Germany
5 AM25th Jul 2026
9 PM
4 AM26th Jul 2026
33AQI
25AQI
31AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Schenefeld đã đạt điểm cao nhất là 33 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 25, được ghi nhận vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm giữa 25th Jul và 26th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Schenefeld, Schleswig Holstein, Germany
25°C20/35°C
25°C20/31°C
21°C15/27°C
18°C12/25°C
18°C14/24°C
16°C12/21°C
16°C14/19°C
15°C12/18°C
17°C12/21°C
15°C10/18°C
17°C13/20°C
16°C10/21°C
18°C12/23°C
19°C12/26°C
21°C15/28°C
21°C14/29°C
20°C13/28°C
20°C14/26°C
20°C13/28°C
19°C13/25°C
22°C16/29°C
17°C14/21°C
16°C14/18°C
16°C12/19°C
16°C10/23°C
16°C12/19°C
17°C12/21°C
17°C11/22°C
19°C13/27°C
16°C14/18°C
29AQI
23AQI
27AQI
23AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Schenefeld, Schleswig Holstein, Germany
75%
152
20%
41
5%
10
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 207 ngày trong năm 2026 (Còn lại 158 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 75%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 75% trong 207 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Schenefeld, Schleswig Holstein, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
59AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
53AQI (US)
89AQI (US)
63AQI (US)
81AQI (US)
68AQI (US)
29AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
70AQI (US)
38AQI (US)
55AQI (US)
38AQI (US)
73AQI (US)
77AQI (US)
64AQI (US)
78AQI (US)
94AQI (US)
104AQI (US)
142AQI (US)
146AQI (US)
127AQI (US)
76AQI (US)
41AQI (US)
60AQI (US)
36AQI (US)
87AQI (US)
100AQI (US)
91AQI (US)
71AQI (US)
47AQI (US)
92AQI (US)
101AQI (US)
108AQI (US)
108AQI (US)
62AQI (US)
68AQI (US)
94AQI (US)
80AQI (US)
57AQI (US)
17AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
88AQI (US)
99AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
61AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
18AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
93AQI (US)
107AQI (US)
98AQI (US)
103AQI (US)
54AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
76AQI (US)
50AQI (US)
64AQI (US)
73AQI (US)
81AQI (US)
107AQI (US)
66AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
54AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
41AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
11AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
31AQI (US)
16AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
69AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
Số ngày
202641AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 169AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 622AQI (US)
202539AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 263AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 921AQI (US)
202437AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 353AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 727AQI (US)
202337AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 445AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1126AQI (US)
202240AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1257AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 818AQI (US)
202137AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1249AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 425AQI (US)
202030AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1243AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 717AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Schenefeld's hàng năm 2026 AQI (US) (41) cho thấy sự thay đổi trung bình của 12.7% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (30), 2021 (37), 2022 (40), 2023 (37), 2024 (37), 2025 (39).