Phân tích chất lượng không khí lịch sử Schleswig, Schleswig Holstein, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Schleswig, Schleswig Holstein, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (30th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Schleswig, Schleswig Holstein, Germany
6 AM29th Sep 2026
7 PM
5 AM30th Sep 2026
56AQI
36AQI
46AQI
31AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Schleswig đã đạt điểm cao nhất là 56 vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 31, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Schleswig, Schleswig Holstein, Germany
16°C13/18°C
16°C14/19°C
16°C14/20°C
16°C14/17°C
15°C14/16°C
15°C13/18°C
18°C12/24°C
16°C14/17°C
14°C11/17°C
14°C11/16°C
14°C10/16°C
16°C12/19°C
16°C11/19°C
14°C10/17°C
17°C12/22°C
15°C12/17°C
13°C11/16°C
14°C11/17°C
16°C14/18°C
15°C13/16°C
13°C10/16°C
12°C9/17°C
13°C10/17°C
13°C11/15°C
12°C9/17°C
14°C10/18°C
15°C9/21°C
17°C14/21°C
16°C14/18°C
17°C14/21°C
28AQI
25AQI
27AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Schleswig, Schleswig Holstein, Germany
86%
233
13%
35
0.7%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 86%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 86% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Schleswig, Schleswig Holstein, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
18AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
63AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
11AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
40AQI (US)
60AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
69AQI (US)
83AQI (US)
118AQI (US)
85AQI (US)
82AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
58AQI (US)
30AQI (US)
81AQI (US)
85AQI (US)
74AQI (US)
63AQI (US)
41AQI (US)
79AQI (US)
59AQI (US)
88AQI (US)
67AQI (US)
28AQI (US)
66AQI (US)
86AQI (US)
65AQI (US)
23AQI (US)
13AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
82AQI (US)
69AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
60AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
15AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
87AQI (US)
101AQI (US)
87AQI (US)
86AQI (US)
50AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
70AQI (US)
35AQI (US)
57AQI (US)
68AQI (US)
75AQI (US)
95AQI (US)
36AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
59AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
12AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
49AQI (US)
28AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
Số ngày
202632AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 148AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 622AQI (US)
202532AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 349AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 519AQI (US)
202433AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 352AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 726AQI (US)
202333AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 251AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1125AQI (US)
202237AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 356AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 823AQI (US)
202138AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1245AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 829AQI (US)
202035AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1253AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 723AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Schleswig's hàng năm 2026 AQI (US) (32) cho thấy sự thay đổi trung bình của -7.3% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (35), 2021 (38), 2022 (37), 2023 (33), 2024 (33), 2025 (32).